regal
UK/ˈɹiːɡəl/
US/ˈɹiːɡəl/
giọng máy của trình duyệt
regal nghĩa là vua chúa, xứng với vua chúa.
Nghĩa của regal
Tính từ
- Thuộc Vua chúa; xứng với vua chúa; như vua chúa.
- regal powervương quyền
- to live in regal splendoursống huy hoàng như một ông vua, sống đế vương
Dạng từ của regal
| So sánh hơn | more regal |
| So sánh nhất | most regal |
| Số nhiều | regals |
Họ từ của regal
Câu hỏi thường gặp
regal nghĩa là gì?
regal (tính từ) nghĩa là vua chúa, xứng với vua chúa.
regal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của regal: giọng Anh (UK) /ˈɹiːɡəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiːɡəl/.