slander
UK/ˈslɑːndə/
US/ˈslændɚ/
giọng máy của trình duyệt
slander nghĩa là sự vu cáo, sự vu khống, lời phỉ báng, lời nói xấu.
Nghĩa của slander
Danh từ
- Sự vu cáo, sự vu khống; lời vu oan; sự nói xấu.
- Pháp lý Lời phỉ báng; lời nói xấu.
Ngoại động từ
- Vu cáo, vu khống, vu oan; nói xấu; phỉ báng.
Dạng từ của slander
| Số nhiều | slanders |
| Ngôi thứ ba số ít | slanders |
| Hiện tại phân từ (-ing) | slandering |
| Quá khứ phân từ | slandered |
| Quá khứ | slandered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slander
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của slander
Câu hỏi thường gặp
slander nghĩa là gì?
slander (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự vu cáo, sự vu khống, lời phỉ báng, lời nói xấu.
slander phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slander: giọng Anh (UK) /ˈslɑːndə/, giọng Mỹ (US) /ˈslændɚ/.