son of a bitch
giọng máy của trình duyệt
son of a bitch nghĩa là đồ chó đẻ.
Nghĩa của son of a bitch
Cụm từ
- Thằng khốn nạn / Thằng mất dạy
Danh từ
- Mỹ, thành ngữ, lóng Đồ chó đẻ.
Dạng từ của son of a bitch
| Số nhiều | sons of a bitch |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với son of a bitch
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
son of a bitch nghĩa là gì?
son of a bitch (cụm từ, danh từ) nghĩa là đồ chó đẻ.