TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

son of a bitch

giọng máy của trình duyệt

son of a bitch nghĩa là đồ chó đẻ.

Nghĩa của son of a bitch

Cụm từ

  1. Thằng khốn nạn / Thằng mất dạy

Danh từ

  1. Mỹ, thành ngữ, lóng Đồ chó đẻ.

Dạng từ của son of a bitch

Số nhiềusons of a bitch

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với son of a bitch

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

son of a bitch nghĩa là gì?

son of a bitch (cụm từ, danh từ) nghĩa là đồ chó đẻ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.