TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unfair

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ʌnˈfɛə(ɹ)/ US/ʌnˈfɛɚ/ giọng máy của trình duyệt

unfair nghĩa là bất công, không công bằng, thái quá.

Nghĩa của unfair

Tính từ

  1. Bất công, không công bằng, thiên vị (người); không ngay thẳng, không đúng đắn; gian tà, gian lận.
    • unfair playlối chơi gian lận
  2. Quá chừng, quá mức, thái quá.
    • unfair pricegiá quá đắt

Dạng từ của unfair

So sánh hơnunfairer
So sánh nhấtunfairest
Ngôi thứ ba số ítunfairs
Hiện tại phân từ (-ing)unfairing
Quá khứ phân từunfaired
Quá khứunfaired

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unfair

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của unfair

Câu ví dụ với unfair

  • I think this is a very unfair debate. Tôi nghĩ đây là một cuộc tranh luận rất không công bằng.
  • Some things you can't change, no matter how unfair they are. Có những thứ mà bạn không thể thay đổi, cho dù chúng có bất công thế nào đi chăng nữa.
  • Since crime is disobeying the law, more unfair laws lead to more crime. Vì tội phạm không tuân theo luật, càng nhiều luật bất công thì càng nhiều tội phạm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

unfair nghĩa là gì?

unfair (tính từ) nghĩa là bất công, không công bằng, thái quá.

unfair phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unfair: giọng Anh (UK) /ʌnˈfɛə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈfɛɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.