unloose
UK/(ˌ)ʌnˈluːs/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌʌnˈlus/ giọng máy của trình duyệt
unloose nghĩa là thả ra, cởi ra.
Nghĩa của unloose
Ngoại động từ
- Thả ra, cởi ra, mở ra; nới (đinh ốc); làm cho dãn, làm cho lơi ra, làm cho lỏng ra (dây).
- to unloose one's holdthả ra, buông ra (cái mình đang cầm)
Dạng từ của unloose
| Ngôi thứ ba số ít | unlooses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unloosing |
| Quá khứ phân từ | unloosed |
| Quá khứ | unloosed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unloose
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unloose nghĩa là gì?
unloose (ngoại động từ) nghĩa là thả ra, cởi ra.
unloose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unloose: giọng Anh (UK) /(ˌ)ʌnˈluːs/, giọng Mỹ (US) /ˌʌnˈlus/.