liberate
UK/ˈlɪbəɹeɪt/
US/ˈlɪbəˌɹeɪt/
giọng máy của trình duyệt
liberate nghĩa là tha, thả, giải phóng.
Nghĩa của liberate
Ngoại động từ
- Tha, thả, giải phóng, phóng thích, cho tự do.
Dạng từ của liberate
| Ngôi thứ ba số ít | liberates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | liberating |
| Quá khứ | liberated |
| Quá khứ phân từ | liberated |
| Số nhiều | liberates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với liberate
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của liberate
Câu hỏi thường gặp
liberate nghĩa là gì?
liberate (ngoại động từ) nghĩa là tha, thả, giải phóng.
liberate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liberate: giọng Anh (UK) /ˈlɪbəɹeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪbəˌɹeɪt/.