TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

liberate

UK/ˈlɪbəɹeɪt/ US/ˈlɪbəˌɹeɪt/ giọng máy của trình duyệt

liberate nghĩa là tha, thả, giải phóng.

Nghĩa của liberate

Ngoại động từ

  1. Tha, thả, giải phóng, phóng thích, cho tự do.

Dạng từ của liberate

Ngôi thứ ba số ítliberates
Hiện tại phân từ (-ing)liberating
Quá khứliberated
Quá khứ phân từliberated
Số nhiềuliberates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với liberate

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của liberate

Câu hỏi thường gặp

liberate nghĩa là gì?

liberate (ngoại động từ) nghĩa là tha, thả, giải phóng.

liberate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liberate: giọng Anh (UK) /ˈlɪbəɹeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪbəˌɹeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.