TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đảm bảo tiếng Anh là gì?

"đảm bảo" trong tiếng Anh là assure (ngoại động từ), avouch (động từ), guarantee.

assure Ngoại động từ

UK/əˈʃɔː(ɹ)/US/əˈʃʊɹ/

Nghĩa: Đảm bảo.

  • hard work work usually assures successchăm chỉ thường bảo đảm sự thành công

Xem đầy đủ từ "assure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

avouch Động từ

UK/əˈvaʊt͡ʃ/US/əˈvaʊt͡ʃ/

Nghĩa: Đảm bảo.

Xem đầy đủ từ "avouch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

guarantee

UK/ˌɡæɹ.ənˈtiː/US/ˌɡæɹ.ənˈtiː/

  • Sampling must be performed in a manner that guarantees random selection.Việc chọn mẫu phải được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên.

Xem đầy đủ từ "guarantee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

answer Động từ

UK/ˈɑːn.sə/US/ˈæn.sɚ/

Nghĩa: Chịu trách nhiệm; đảm bảo, bảo lãnh.

  • to answer for one's actionchịu trách nhiệm về những hành động của mình
  • to answer for someonebảo đảm cho ai

Xem đầy đủ từ "answer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

promise Động từ

UK/ˈpɹɒmɪs/US/ˈpɹɑmɪs/

Nghĩa: Đảm bảo, cam đoan.

  • I promise you, it will not be so easytôi cam đoan với anh, chuyện ấy sẽ không dễ thế đâu

Xem đầy đủ từ "promise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

insure Ngoại động từ

UK/ɪnˈʃɔː(ɹ)/US/ɪnˈʃʊɚ/

Nghĩa: Đảm bảo, làm cho chắc chắn).

  • care insures one against errorsự cẩn thận đảm bảo cho người ta khỏi bị lầm lẫn

Xem đầy đủ từ "insure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

warrant Ngoại động từ

UK/ˈwɒɹənt/US/ˈwɔɹənt/

Nghĩa: Đảm bảo, chứng thực.

Xem đầy đủ từ "warrant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assurance Danh từ

UK/əˈʃɔːɹəns/US/əˈʃʊɹəns/

Nghĩa: Sự quả quyết, sự cam đoan; sự đảm bảo.

Xem đầy đủ từ "assurance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hostage Danh từ

UK/ˈhɒs.tɪd͡ʒ/US/ˈhɑs.tɪd͡ʒ/

Nghĩa: Đồ thế, đồ đảm bảo.

Xem đầy đủ từ "hostage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

avouchment Danh từ

Nghĩa: Sự đảm bảo.

Xem đầy đủ từ "avouchment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sponsion Danh từ

Nghĩa: Sự đảm bảo, sự cam kết, sự cam đoan.

Xem đầy đủ từ "sponsion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assured Tính từ

UK/əˈʃʊəd/US/əˈʃʊɹd/

Nghĩa: Chắc chắn, quả quyết; đảm bảo.

  • assured successsự thành công chắc chắn

Xem đầy đủ từ "assured": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đảm bảo tiếng Anh là gì?

"đảm bảo" trong tiếng Anh là assure (ngoại động từ), avouch (động từ), guarantee.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.