TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đập vỡ tiếng Anh là gì?

"đập vỡ" trong tiếng Anh là shiver (động từ), dash (ngoại động từ), batter (ngoại động từ).

shiver Động từ

UK/ˈʃɪvə/US/ˈʃɪvɚ/

Nghĩa: Đập vỡ, đánh vỡ; vỡ.

Xem đầy đủ từ "shiver": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dash Ngoại động từ

UK/ˈdæʃ/US/ˈdæʃ/

Nghĩa: Đập vỡ, làm tan nát.

  • to dash to piecesđập vỡ ra từng mảnh
  • flowers dashed by rainnhững bông hoa bị mưa gió làm tan nát

Xem đầy đủ từ "dash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

batter Ngoại động từ

UK/ˈbætə/US/ˈbætɚ/

Nghĩa: Đập, liên hồi, đập vỡ, đập.

  • the heavy waves battered the ship to piecessóng mạnh đập vỡ con tàu

Xem đầy đủ từ "batter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

break down Cụm động từ

Nghĩa: Đập vỡ, đạp tan, đạp đổ, xô đổ; sụp đổ, đổ vỡ tan tành.

  • to break down a wallđạp đổ bức tường
  • to break down the enemy's resistanceđập tan sự kháng cự của quân địch

Xem đầy đủ từ "break down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

batter in Cụm từ

Nghĩa: Đánh bể, đập vỡ.

Xem đầy đủ từ "batter in": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smash

UK/smæʃ/US/smæʃ/

Xem đầy đủ từ "smash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shatter

UK/ˈʃætə/US/ˈʃætɚ/

Xem đầy đủ từ "shatter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

knap Ngoại động từ

UK/næp/US/næp/

Nghĩa: Đập vỡ, đập bể.

Xem đầy đủ từ "knap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

breaker Danh từ

UK/ˈbɹeɪkə/US/ˈbɹeɪkɚ/

Nghĩa: Người bẻ gãy, người đập vỡ.

Xem đầy đủ từ "breaker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smasher Danh từ

UK/smæʃɚ/US/smæʃɚ/

Nghĩa: Người đập vỡ, người đánh vỡ.

Xem đầy đủ từ "smasher": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spalling Danh từ

US/ˈspɔ.liɳ/

Nghĩa: Sự đập vỡ; phá vỡ; nứt vỡ.

  • thermal spallingsự nứt vỡ do nhiệt

Xem đầy đủ từ "spalling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đập vỡ tiếng Anh là gì?

"đập vỡ" trong tiếng Anh là shiver (động từ), dash (ngoại động từ), batter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.