Đề phòng tiếng Anh là gì?
"đề phòng" trong tiếng Anh là beware (động từ), watchful (tính từ), take warning (cụm từ).
beware Động từ
UK/biˈwɛɚ/US/biˈwɛɚ/
Nghĩa: Cẩn thận, chú ý; đề phòng.
- beware of the dog!cẩn thận, có chó đấy!
watchful Tính từ
UK/ˈwɒt͡ʃ.fəl/US/ˈwɔt͡ʃ.fəl/
Nghĩa: Thận trọng, cảnh giác, đề phòng.
- to be watchful against temptationsđề phòng bị cám dỗ
- to be watchful of one's behaviourthận trọng trong cách ăn ở của mình
take warning Cụm từ
Nghĩa: Đề phòng, dè chừng, cảnh giác.
warily Phó từ
US/ˈwɛr.i.li/
Nghĩa: Thận trọng, cảnh giác, đề phòng (nguy hiểm, khó khăn có thể xảy ra).
watchfully Phó từ
US/ˈwɑːtʃ.fəl.li/
Nghĩa: Thận trọng, cảnh giác, đề phòng.
guard Động từ
UK/ɡɑːd/US/ɡɑɹd/
Nghĩa: Đề phòng, phòng, giữ gìn.
- to guard against diseasephòng bệnh
- to guard one's wordsgiữ gìn lời nói
against Giới từ
UK/əˈɡɛnst/US/əˈɡɛnst/
Nghĩa: Phòng, đề phòng, phòng xa.
- to keep provisions against rainy daysdự trữ thực phẩm đề phòng những ngày mưa
prevent
UK/pɹɪˈvɛnt/US/pɹɪˈvɛnt/
alert Danh từ
UK/əˈlɜːt/US/əˈlɝt/
Nghĩa: Sự cảnh giác, sự đề phòng.
- to be on the alertcảnh giác đề phòng
outlook Danh từ
UK/ˈaʊtˌlʊk/US/ˈaʊtˌlʊk/
Nghĩa: Sự đề phòng, sự cảnh giác.
precaution Danh từ
UK/pɹiːˈkɔː.ʃən/US/pɹiːˈkɔ.ʃən/
Nghĩa: Sự phòng ngừa, sự đề phòng, giữ gìn, sự thận trọng.
- to take precautions againstphòng ngừa
watchfulness Danh từ
US/ˈwɑːtʃ.fəl.nəs/
Nghĩa: Sự đề phòng, sự để ý.
Câu hỏi thường gặp
Đề phòng tiếng Anh là gì?
"đề phòng" trong tiếng Anh là beware (động từ), watchful (tính từ), take warning (cụm từ).