TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đồng cỏ tiếng Anh là gì?

"đồng cỏ" trong tiếng Anh là meadow (danh từ), grassland (danh từ), pasture (danh từ).

meadow Danh từ

UK/ˈmɛd.əʊ̯/US/ˈmɛd.oʊ̯/

Nghĩa: Đồng cỏ, bãi cỏ.

Xem đầy đủ từ "meadow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grassland Danh từ

Nghĩa: Đồng cỏ, bãi cỏ.

Xem đầy đủ từ "grassland": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pasture Danh từ

UK/ˈpɑːst͡ʃə/US/ˈpæst͡ʃəɹ/

Nghĩa: Đồng cỏ, bãi cỏ.

Xem đầy đủ từ "pasture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prairie Danh từ

UK/ˈpɹɛə.ɹi/

Nghĩa: Cánh đồng, đồng cỏ, thảo nguyên.

Xem đầy đủ từ "prairie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grass-field Danh từ

US/ˈɡræs.ˈfild/

Nghĩa: Đồng cỏ.

Xem đầy đủ từ "grass-field": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grazing land Cụm từ

Nghĩa: Đồng cỏ (cho súc vật).

Xem đầy đủ từ "grazing land": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

meadowy Tính từ

US/ˈmɛ.ˌdo.ʊi/

Nghĩa: Đồng cỏ.

Xem đầy đủ từ "meadowy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shieling Danh từ

UK/ˈʃiːlɪŋ/US/ˈʃiːlɪŋ/

Nghĩa: Đồng cỏ.

Xem đầy đủ từ "shieling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grass Danh từ

UK/ɡɹɑːs/US/ɡɹɑːs/

Nghĩa: Bãi cỏ, đồng cỏ.

Xem đầy đủ từ "grass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pastoral Tính từ

UK/ˈpɑːstə.ɹəl/US/ˈpæs.tə.ɹəl/

Nghĩa: Đồng cỏ.

  • pastoral landđất đồng cỏ

Xem đầy đủ từ "pastoral": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

acre Danh từ

UK/ˈeɪ.kə/US/ˈeɪ.kɚ/

Nghĩa: Cánh đồng, đồng cỏ.

  • broad acresđồng ruộng, cánh đồng
  • God's acrenghĩa địa, nghĩa trang

Xem đầy đủ từ "acre": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feed Danh từ

UK/fiːd/US/fiːd/

Nghĩa: Cỏ, đồng cỏ.

Xem đầy đủ từ "feed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feeding Danh từ

UK/ˈfiːdɪŋ/US/ˈfiːdɪŋ/

Nghĩa: Đồng cỏ.

Xem đầy đủ từ "feeding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng cỏ tiếng Anh là gì?

"đồng cỏ" trong tiếng Anh là meadow (danh từ), grassland (danh từ), pasture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.