Đội tiếng Anh là gì?
"đội" trong tiếng Anh là crew (danh từ), bear (ngoại động từ), squad (danh từ).
crew Danh từ
UK/kɹuː/US/kɹu/
Nghĩa: đội, đoàn, nhóm
- Tom and three other crew members were injured in the accident.Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn.
bear Ngoại động từ
UK/bɛə/US/bɛɚ/
Nghĩa: Mang, cầm, vác, đội, đeo, ôm.
- to bear a messagemang một bức thư
- to bear armsmang vũ khí
squad Danh từ
UK/ˈskwɒd/US/ˈskwɑd/
Nghĩa: Tổ, đội.
- flying squadđội cảnh sát cơ giới
- suicide squadđội cảm tử
team Danh từ
UK/ˈtiːm/US/ˈtiːm/
Nghĩa: đội, ban
- Mary is on the swim team, isn't she?Mary trong đội bơi phải không?
- I'm so proud of my team.Tôi vô cùng tự hào về đội của tôi.
party Danh từ
UK/ˈpɑːti/US/ˈpɑɹti/
Nghĩa: Toán, đội, nhóm.
- landing partyđội đổ bộ
posse Danh từ
UK/ˈpɒs.i/US/ˈpɑs.i/
Nghĩa: Đội (cảnh sát).
plump Danh từ
UK/plʌmp/US/plʌmp/
Nghĩa: Đoàn, đội; bầy, nhóm, bọn.
piggyback Phó từ
US/ˈpɪ.ɡi.ˌbæk/
Nghĩa: Địu, cõng, vác, đội (trên lưng, trên vai).
groupment Danh từ
Nghĩa: Nhóm, tổ, đội.
body Danh từ
UK/ˈbɒdi/US/ˈbɑdi/
Nghĩa: Nhóm, đoàn, đội, ban, hội đồng.
- a legislative bodyhội đồng lập pháp
- the diplomatic bodyđoàn ngoại giao
wear
UK/wɛə/US/wɛ(ə)ɹ/
outfit Danh từ
UK/ˈaʊtfɪt/US/ˈaʊtfɪt/
Nghĩa: Tổ, đội (thợ...).
wearer Danh từ
UK/ˈwɛəɹə/US/ˈweɹɚ/
Nghĩa: Người mang, người đeo; người mặc; người đội.
grouping Danh từ
UK/ˈɡɹuːpɪŋ/US/ˈɡɹuːpɪŋ/
Nghĩa: Nhóm, tổ, đội.
Câu hỏi thường gặp
Đội tiếng Anh là gì?
"đội" trong tiếng Anh là crew (danh từ), bear (ngoại động từ), squad (danh từ).