Đứng đầu tiếng Anh là gì?
"đứng đầu" trong tiếng Anh là top (tính từ), chief (tính từ), master (tính từ).
top Tính từ
UK/tɒp/US/tɑp/
Nghĩa: Hàng đầu, đứng đầu.
- Helen is always at the top of her class.Helen lúc nào cũng đứng đầu lớp.
chief Tính từ
UK/t͡ʃiːf/US/t͡ʃiːf/
Nghĩa: Đứng đầu, trưởng.
- Chief of Stafftham mưu trưởng
master Tính từ
UK/ˈmɑːstə/US/ˈmæstɚ/
Nghĩa: Làm chủ, đứng đầu.
in charge Cụm giới từ
Nghĩa: Phụ trách, trưởng, đứng đầu; thường trực, trực.
- the officer in chargesĩ quan chỉ huy, sĩ quan thường trực
head Ngoại động từ
UK/hɛd/US/hɛd/
Nghĩa: Đứng đầu, chỉ huy, lãnh đạo; đi đầu, dẫn đầu.
- to head an uprisinglãnh đạo một cuộc nổi dậy
- to head a processionđi đâu một đám rước
lead Ngoại động từ
UK/lɛd/US/lɛd/
Nghĩa: Chỉ huy, đứng đầu.
- to lead an armychỉ huy một đạo quân
principal Danh từ
UK/ˈpɹɪn.sɪ.pəl/US/ˈpɹɪn.sɪ.pəl/
Nghĩa: Người đứng đầu.
cock Danh từ
UK/kɒk/US/kɑk/
Nghĩa: Người đứng đầu; người có vai vế nhất; đầu sỏ.
- cock of the walkngười vai vế nhất
- cock of the schoolhọc sinh ngang bướng nhất trường, đầu sỏ ở trường
chiefly Tính từ
UK/ˈtʃiːf.li/
Nghĩa: (thuộc) người đứng đầu
princeps Danh từ
UK/ˈprɪn.sɛps/US/ˈprɪn.sɛps/
Nghĩa: Người đứng đầu.
father-figure Danh từ
US/ˈfɑː.ðɜː.ˈfɪ.ɡjɜː/
Nghĩa: Người lãnh đạo, thủ lĩnh, người đứng đầu (có tuổi, có tín nhiệm); cha già.
foremost Tính từ
UK/ˈfɔː.məʊst/
Nghĩa: Đứng đầu, cao nhất, tốt nhất, trên hết, lỗi lạc nhất.
- the foremost painterhoạ sĩ lỗi lạc nhất
Câu hỏi thường gặp
Đứng đầu tiếng Anh là gì?
"đứng đầu" trong tiếng Anh là top (tính từ), chief (tính từ), master (tính từ).