Ổ tiếng Anh là gì?
"ổ" trong tiếng Anh là nest (danh từ), roll (danh từ), brood (danh từ).
nest Danh từ
UK/nɛst/US/nɛst/
Nghĩa: Tổ, ổ (chim, chuột...).
- a bird's nesttổ chim
- a wasp's nesttổ ong bắp cày
roll Danh từ
UK/ɹəʊl/US/ɹoʊl/
Nghĩa: Cuốn, cuộn, súc, ổ.
- rolls of papernhững cuộn giấy
- a roll of breadổ bánh mì
brood Danh từ
UK/bɹuːd/US/bɹud/
Nghĩa: Lứa, ổ (gà con, chim con...).
- a brood of chickenmột lứa gà con
alveolus Danh từ
UK/ˌal.viˈəʊ.ləs/US/ælˈvi.əl.əs/
Nghĩa: Hốc nhỏ, ổ.
recessus Danh từ
Nghĩa: Hố; hốc; ổ.
sink Danh từ
UK/ˈsɪŋk/US/ˈsɪŋk/
Nghĩa: (nghĩa bóng)) vũng nước bẩn, vũng lầy; ổ.
- a sink of vicesmột ổ truỵ lạc
pit Danh từ
UK/pɪt/US/pɪt/
Nghĩa: Hố, hốc, ổ, lõm.
- the pit of the stomachlõm thượng vị
cavity Danh từ
UK/ˈkæv.ɪt.i/US/ˈkæv.ɪt.i/
Nghĩa: Hố hốc, ổ, khoang.
- nasal cavityổ mũi
niche Danh từ
UK/niːʃ/US/nɪt͡ʃ/
Nghĩa: ổ
seminary Danh từ
UK/ˈsɛmɪnəɹi/US/ˈsɛmənɛɹi/
Nghĩa: Lò, ổ.
- the seminary of crimelò gây tội ác, ổ tội ác
hotbed Danh từ
UK/ˈhɒt.bɛd/US/ˈhɒt.bɛd/
Nghĩa: Ổ, lò.
- a hotbed of viceổ thói hư tật xấu
- a hotbed of diseaseổ bệnh tật
covey Danh từ
UK/ˈkʌvi/US/ˈkʌvi/
Nghĩa: Ổ, bọn, bầy, lũ, đám.
alveoli Danh từ
UK/ˌal.viˈəʊ.laɪ/US/ælˈvi.əl.aɪ/
Nghĩa: Hốc nhỏ, ổ.
sunk Danh từ
UK/sʌŋk/US/sʌŋk/
Nghĩa: (nghĩa bóng)) vũng nước bẩn, vũng lầy; ổ.
- a sink of vicesmột ổ truỵ lạc
sank Danh từ
US/ˈseɪ̯ŋk/
Nghĩa: (nghĩa bóng)) vũng nước bẩn, vũng lầy; ổ.
- a sink of vicesmột ổ truỵ lạc
Câu hỏi thường gặp
Ổ tiếng Anh là gì?
"ổ" trong tiếng Anh là nest (danh từ), roll (danh từ), brood (danh từ).