Bãi cỏ tiếng Anh là gì?
"bãi cỏ" trong tiếng Anh là lawn (danh từ), grassland (danh từ), grass (danh từ).
lawn Danh từ
UK/lɔːn/US/lɔn/ giọng người thật
Nghĩa: bãi cỏ
- Get off the lawn!Bước ra khỏi bãi cỏ.
grassland Danh từ
Nghĩa: Đồng cỏ, bãi cỏ.
grass Danh từ
UK/ɡɹɑːs/US/ɡɹɑːs/ giọng người thật
Nghĩa: Bãi cỏ, đồng cỏ.
- Tom and Mary lay down side by side on the grass.Tom và Mary nằm cạnh nhau trên bãi cỏ.
- People are sitting about on the grass.Người ngồi la liệt trên bãi cỏ.
meadow Danh từ
UK/ˈmɛd.əʊ̯/US/ˈmɛd.oʊ̯/ giọng người thật
Nghĩa: Đồng cỏ, bãi cỏ.
pasture Danh từ
UK/ˈpɑːst͡ʃə/US/ˈpæst͡ʃəɹ/ giọng người thật
Nghĩa: Đồng cỏ, bãi cỏ.
paddock Danh từ
UK/ˈpædək/US/ˈpædək/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bãi cỏ (ở trại nuôi ngựa).
greensward Danh từ
UK/ˈɡɹiːnswɔːd/ giọng người thật
Nghĩa: Bãi cỏ, thảm cỏ.
sward Danh từ
UK/swɔːd/US/swɔɹd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bãi cỏ.
grass-plot Danh từ
US/ˈɡræs.ˈplɑːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vạt cỏ, bãi cỏ.
green
UK/ɡɹiːn/US/ɡɹin/ giọng người thật
bent Danh từ
UK/bɛnt/US/bɛnt/ giọng người thật
Nghĩa: Bãi cỏ.
Câu hỏi thường gặp
Bãi cỏ tiếng Anh là gì?
"bãi cỏ" trong tiếng Anh là lawn (danh từ), grassland (danh từ), grass (danh từ).