Bịt tiếng Anh là gì?
"bịt" trong tiếng Anh là stuff (ngoại động từ), choke up (cụm động từ), spile (ngoại động từ).
stuff Ngoại động từ
UK/stʌf/US/stʌf/
Nghĩa: Bịt.
- to stuff one's ears with woolbịt tai bằng bông len
choke up Cụm động từ
Nghĩa: Bịt, bít chặt.
spile Ngoại động từ
UK/spaɪl/US/spaɪl/
Nghĩa: Bịt, nút (lỗ thùng).
obturate Ngoại động từ
Nghĩa: Đút nút, lắp, bịt, hàn.
seal Danh từ
UK/siːl/US/siːl/
Nghĩa: Xi, chì (để gắn, đóng dấu); cái bịt.
- vacuum sealxì chân không
- labyrinh sealcái bịt kiểu đường rối
cover
UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/
shoe Ngoại động từ
UK/ʃuː/US/ʃu/
Nghĩa: Bịt (ở đầu).
- a pole shod with ironcái sào đầu bịt sắt
crown Ngoại động từ
UK/kɹaʊ̯n/US/kɹaʊ̯n/
Nghĩa: Bịt (răng, bằng vàng, bạc...).
muffle Ngoại động từ
UK/mʌfl̩/US/mʌfl̩/
Nghĩa: Bịt, bóp nghẹt, làm cho bớt kêu, làm cho nghẹt tiếng.
- muffled voicesnhững tiếng nói bị nghẹt lại
obturation Danh từ
US/ˌɑːb.tjə.ˈreɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự đút nút, sự lắp, sự bịt, sự hàn.
padded Tính từ
US/ˈpædɪd/
Nghĩa: Bịt, độn (bông).
upholstered Tính từ
US/ˌəp.ˈhoʊl.stɜːd/
Nghĩa: Được bọc, phủ, bịt.
shod Ngoại động từ
UK/ʃɒd/US/ʃɑd/
Nghĩa: Bịt (ở đầu).
- a pole shod with ironcái sào đầu bịt sắt
Câu hỏi thường gặp
Bịt tiếng Anh là gì?
"bịt" trong tiếng Anh là stuff (ngoại động từ), choke up (cụm động từ), spile (ngoại động từ).