Bỏ trốn tiếng Anh là gì?
"bỏ trốn" trong tiếng Anh là desert (ngoại động từ), fugitive (tính từ), abscond (nội động từ).
desert Ngoại động từ
UK/ˈdɛz.ət/US/ˈdɛz.ɚt/
Nghĩa: Rời đi, bỏ đi, bỏ trốn, trốn khỏi.
- to desert one's famillybỏ nhà ra đi
- to desert an armyđào ngũ
fugitive Tính từ
UK/ˈfjuːd͡ʒɪtɪv/US/ˈfjuːd͡ʒɪtɪv/
Nghĩa: Trốn tránh, chạy trốn, bỏ trốn, lánh nạn.
abscond Nội động từ
UK/əbˈskɒnd/US/əbˈskɑnd/
Nghĩa: Lẫn trốn, bỏ trốn.
make tracks Cụm động từ
Nghĩa: (Từ lóng) Chuồn, tẩu thoát, bỏ chạy, bỏ trốn.
escape
UK/ɪˈskeɪp/US/ɪˈskeɪp/
flee
UK/ˈfliː/US/ˈfliː/
decamp Nội động từ
UK/diːˈkæmp/
Nghĩa: Bỏ trốn, tẩu thoát, chuồn.
mizzle Nội động từ
UK/ˈmɪzl/US/ˈmɪzəl/
Nghĩa: Rút lui, bỏ trốn, chạy trốn, tẩu, chuồn.
desertion Danh từ
UK/dɪˈzɜːʃən/US/dɪˈzɝʃən/
Nghĩa: Sự bỏ ra đi, sự bỏ trốn; sự đào ngũ.
deserter Danh từ
UK/dɪˈzɜːtə(ɹ)/US/ˈdəzɚtɚ/
Nghĩa: Người bỏ ra đi, kẻ bỏ trốn; kẻ đào ngũ.
leg-bail Danh từ
US/ˈlɛɡ.ˈbeɪɫ/
Nghĩa: Sự bỏ trốn, sự chạy trốn, sự tẩu thoát.
- to give leg-bailchạy trốn, tẩu thoát
absconder Danh từ
UK/æbˈskɒn.də/US/æbˈskɑn.dɚ/
Nghĩa: Người lẫn trốn, người bỏ trốn.
decampment Danh từ
UK/diːˈkæmpmənt/
Nghĩa: Sự bỏ trốn, sự tẩu thoát, sự chuồn.
Câu hỏi thường gặp
Bỏ trốn tiếng Anh là gì?
"bỏ trốn" trong tiếng Anh là desert (ngoại động từ), fugitive (tính từ), abscond (nội động từ).