TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cũ rích tiếng Anh là gì?

"cũ rích" trong tiếng Anh là stale (tính từ), commonplace (tính từ), trite (tính từ).

stale Tính từ

UK/steɪl/US/steɪl/

Nghĩa: Cũ rích, nhạt nhẽo (vì nhai đi nhai lại mãi...).

  • stale newstin cũ rích
  • stale jokecâu nói đùa nhạt nhẽo

Xem đầy đủ từ "stale": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

commonplace Tính từ

UK/ˈkɒmənˌpleɪs/US/ˈkɑmənˌpleɪs/

Nghĩa: Tầm thường; sáo, cũ rích.

Xem đầy đủ từ "commonplace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trite Tính từ

UK/tɹaɪt/US/tɹaɪt/

Nghĩa: Cũ rích, cũ kỹ, lặp đi lặp lại, sáo, nhàm.

  • a trite ideamột ý kiến lặp đi lặp lại

Xem đầy đủ từ "trite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

behind the times Cụm giới từ

Nghĩa: Cũ rích, cổ lỗ.

Xem đầy đủ từ "behind the times": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corny Tính từ

UK/ˈkɔːni/US/ˈkɔɹni/

Nghĩa: Cổ lổ sĩ, cũ rích.

Xem đầy đủ từ "corny": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

copy-book morals Cụm từ

Nghĩa: Những câu châm ngôn sáo, cũ rích.

Xem đầy đủ từ "copy-book morals": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

moth-eaten Tính từ

US/ˈmɔθ.ˌi.tᵊn/

Nghĩa: Cũ rích, lâu ngày.

Xem đầy đủ từ "moth-eaten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shop-soiled Tính từ

UK/ˈʃɒpsɔɪld/US/ˈʃɑpˌsɔɪld/

Nghĩa: Cũ rích.

  • shop-soiled argumentlý lẽ cũ rích

Xem đầy đủ từ "shop-soiled": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shop-worn Tính từ

Nghĩa: Cũ rích.

  • shop-soiled argumentlý lẽ cũ rích

Xem đầy đủ từ "shop-worn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stalely Phó từ

UK/ˈsteɪl.li/US/ˈsteɪl.li/

Nghĩa: Cũ rích; đã biết rồi.

Xem đầy đủ từ "stalely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

threadbare Tính từ

UK/ˈθɹɛdbɛə/US/ˈθɹɛdˌbɛ(ə)ɹ/

Nghĩa: Cũ rích.

  • a threadbare jokemột câu đùa cũ rích

Xem đầy đủ từ "threadbare": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

well-worn Tính từ

Nghĩa: Cũ rích, lặp đi lặp lại hoài.

Xem đầy đủ từ "well-worn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cobweb Danh từ

UK/ˈkɒbwɛb/US/ˈkɒbwɛb/

Nghĩa: Đồ cũ rích, bỏ đi.

  • cobwebs of antiquityđồ cổ cũ rích

Xem đầy đủ từ "cobweb": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

triteness Danh từ

US/ˈtrɑɪt.nəs/

Nghĩa: Điều cũ rích, điều nhàm.

Xem đầy đủ từ "triteness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cũ rích tiếng Anh là gì?

"cũ rích" trong tiếng Anh là stale (tính từ), commonplace (tính từ), trite (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.