TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cơ bản tiếng Anh là gì?

"cơ bản" trong tiếng Anh là basic (tính từ), basically (phó từ), fundamental (tính từ).

basic Tính từ

UK/ˈbeɪsɪk/US/ˈbeɪsɪk/

Nghĩa: Cơ bản, cơ sở.

  • Division is one of the basic arithmetic operations.Phép chia là một trong số các phép tính số học cơ bản.
  • basic principlenhững nguyên tắc cơ bản

Xem đầy đủ từ "basic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

basically Phó từ

UK/ˈbeɪ.sɪk.(ə.)li/US/ˈbeɪ.sɪk.(ə.)li/

Nghĩa: Cơ bản, về cơ bản.

Xem đầy đủ từ "basically": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fundamental Tính từ

UK/ˌfʌn.dəˈmɛn.təl/US/ˌfʌn.dəˈmɛn.təl/

Nghĩa: Cơ bản, cơ sở, chủ yếu.

  • fundamental rulesnhững quy tắc cơ bản

Xem đầy đủ từ "fundamental": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

elementary Danh từ

UK/ˌɛlɪˈmɛntəɹi/US/ˌɛləˈmɛntəɹi/

Nghĩa: Cơ bản, sơ yếu.

Xem đầy đủ từ "elementary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

essential Tính từ

UK/ɪˈsɛn.ʃəl/US/ɪˈsɛn.ʃəl/

Nghĩa: Bản chất, cốt lõi, cơ bản, thực chất.

  • The essential difference between Sara and me is in our attitude to moneySự khác biết cốt lõi giữa Sara và tôi là thái độ của chúng tôi với tiền bạc

Xem đầy đủ từ "essential": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

basal Tính từ

US/ˈbeɪ.səl/

Nghĩa: Cơ bản, cơ sở.

Xem đầy đủ từ "basal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

elemntary Danh từ

Nghĩa: Sơ cấp, cơ bản.

Xem đầy đủ từ "elemntary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

first Phó từ

UK/fɜːst/US/fɚst/

Nghĩa: Đầu tiên; quan trọng nhất; cơ bản.

  • first principlesnguyên tắc cơ bản

Xem đầy đủ từ "first": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

capital Tính từ

UK/ˈkæpɪtəl/US/ˈkæpɪtəl/

Nghĩa: Chủ yếu, cốt yếu, cơ bản, lớn.

  • of capital inmportancecó tầm quan trọng lớn
  • capital letterchữ hoa

Xem đầy đủ từ "capital": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

organic Tính từ

UK/ɔːˈɡænɪk/US/oɹˈɡænɪk/

Nghĩa: Cơ bản, có kết cấu.

  • the organic lawluật cơ bản

Xem đầy đủ từ "organic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ultimate Tính từ

UK/ˈʌltɪmət/US/ˈʌltɪmət/

Nghĩa: Cơ bản, chủ yếu.

  • ultimate causenguyên nhân cơ bản

Xem đầy đủ từ "ultimate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

essentially

UK/ɪˈsɛnʃəli/US/ɪˈsɛnʃəli/

Xem đầy đủ từ "essentially": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

elemental Tính từ

UK/(ˌ)ɛləˈmɛntəl/US/(ˌ)ɛləˈmɛntəl/

Nghĩa: Cốt yếu; cơ bản.

Xem đầy đủ từ "elemental": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rudimentary Tính từ

US/ˌɹuːdɪˈmɛntəɹi/

Nghĩa: cơ bản

Xem đầy đủ từ "rudimentary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alphabet Danh từ

UK/ˈæl.fəˌbɛt/US/ˈæl.fəˌbɛt/

Nghĩa: Điều cơ bản, bước đầu.

Xem đầy đủ từ "alphabet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

elementariness Danh từ

US/ˌɛ.lə.ˈmɛn.tə.ri.nəs/

Nghĩa: Tính cơ bản, tính sơ yếu.

Xem đầy đủ từ "elementariness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

underlying Tính từ

Nghĩa: Cơ bản, cơ sở.

  • underlying principlesnhững nguyên lý cơ bản

Xem đầy đủ từ "underlying": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cơ bản tiếng Anh là gì?

"cơ bản" trong tiếng Anh là basic (tính từ), basically (phó từ), fundamental (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.