Cơ cấu tiếng Anh là gì?
"cơ cấu" trong tiếng Anh là mechanism (danh từ), frame (danh từ), gear (danh từ).
mechanism Danh từ
UK/ˈmɛk.ə.nɪz.əm/US/ˈmɛk.ə.nɪz.əm/
Nghĩa: Máy móc, cơ cấu, cơ chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- the mechanism of governmentcơ cấu chính quyền
frame Danh từ
UK/fɹeɪ̯m/US/fɹeɪ̯m/
Nghĩa: Cấu trúc, cơ cấu; hệ thống, thứ tự.
- the frame of societycơ cấu xã hội; thứ tự xã hội
- the frame of governmentcơ cấu chính phủ
gear Danh từ
UK/ɡɪə/US/ɡɪɚ/
Nghĩa: Cơ cấu, thiết bị, dụng cụ; đồ gá lắp, phụ tùng.
machanism Danh từ
Nghĩa: Cơ cấu; thiết bị máy móc; thiết bị hàm.
constructional Tính từ
Nghĩa: Sự xây dựng, (thuộc) cấu trúc, (thuộc) cơ cấu.
work Danh từ
UK/wɜːk/US/wɝk/
Nghĩa: Máy, cơ cấu.
- the works of a clockmáy đồng hồ
action Danh từ
UK/ˈækʃən̩/US/ˈækʃən/
Nghĩa: Bộ máy, cơ cấu (đàn pianô, máy...); sự hoạt động của bộ máy.
agency
UK/ˈeɪ.d͡ʒən.si/US/ˈeɪ.d͡ʒən.si/
authority
UK/ɔːˈθɒɹəti/US/əˈθɔɹədi/
institution
UK/ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/US/ˌɪn.stɪˈtu.ʃən/
formation Danh từ
UK/fɔːˈmeɪʃ(ə)n/US/fɔɹˈmeɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Hệ thống tổ chức (xã hội), cơ cấu.
set-up Danh từ
UK/ˌsɛt ˈʌp/US/ˌsɛt ˈʌp/
Nghĩa: Cơ cấu, bố trí (của một tổ chức).
Câu hỏi thường gặp
Cơ cấu tiếng Anh là gì?
"cơ cấu" trong tiếng Anh là mechanism (danh từ), frame (danh từ), gear (danh từ).