Cạo tiếng Anh là gì?
"cạo" trong tiếng Anh là shave (ngoại động từ), scrape (động từ), shaven (ngoại động từ).
shave Ngoại động từ
UK/ˈʃeɪ̯v/US/ˈʃeɪ̯v/
Nghĩa: Cạo (râu, mặt).
- I shaved.Tôi đã cạo.
- Tom doesn't like shaving.Tom không thích cạo râu.
scrape Động từ
UK/skɹeɪp/US/skɹeɪp/
Nghĩa: Nạo, cạo, gọt, gạt, vét; làm cho nhăn, đánh bóng.
- to scrape a ship's bottomcạo đáy tàu
- to scrape one's chincạo râu
shaven Ngoại động từ
UK/ˈʃeɪ.vən/US/ˈʃeɪ.vən/
Nghĩa: Cạo (râu, mặt).
rasp Ngoại động từ
UK/ɹɑːsp/US/ɹæsp/
Nghĩa: Giũa (gỗ...); cạo, nạo.
clean out Cụm động từ
Nghĩa: Cạo, nạo, dọn sạch, làm cho sạch.
- to clean out a drawerdọn sạch ngăn kéo
- to clean out someone(từ lóng) bóc lột hết tiền của ai; bòn hết tiền của ai
scrape away Cụm từ
Nghĩa: Đánh chùi, cạo (vật gì).
friz Ngoại động từ
Nghĩa: Cạo, cọ (da thuộc).
eraser Danh từ
UK/ɪˈɹeɪzə/US/ɪˈɹeɪsɚ/
Nghĩa: Cái tẩy, cái cạo.
shaver Danh từ
UK/ˈʃeɪvə/US/ˈʃeɪvɚ/
Nghĩa: Người cạo, thợ cạo.
scraper Danh từ
UK/ˈskɹeɪpə/US/ˈskɹeɪpɚ/
Nghĩa: Người nạo, người cạo.
earser Danh từ
Nghĩa: Cái tẩy, cái cạo.
shaving Danh từ
UK/ˈʃeɪvɪŋ/US/ˈʃeɪvɪŋ/
Nghĩa: Sự cạo.
- Tom doesn't like shaving.Tom không thích cạo râu.
scraping Danh từ
US/ˈskreɪ.piɳ/
Nghĩa: Sự nạo, sự cạo.
Câu hỏi thường gặp
Cạo tiếng Anh là gì?
"cạo" trong tiếng Anh là shave (ngoại động từ), scrape (động từ), shaven (ngoại động từ).