Cả gan tiếng Anh là gì?
"cả gan" trong tiếng Anh là bold (tính từ), cheeky (tính từ), temerarious (tính từ).
bold Tính từ
UK/ˈbəʊld/US/boʊld/
Nghĩa: Dũng cảm, táo bạo, cả gan.
cheeky Tính từ
UK/ˈt͡ʃiːki/US/ˈt͡ʃiːki/
Nghĩa: Táo tợn, cả gan, mặt dạn mày dày, trơ tráo, không biết xấu hổ.
temerarious Tính từ
UK/tɛməˈɹɛəɹi.əs/US/tɛməˈɹɛəɹi.əs/
Nghĩa: Táo bạo, cả gan, liều lĩnh.
- temerarious hypothesisgiả thuyết táo bạo
- a temerarious actmột hành động liều lĩnh
capable Tính từ
UK/ˈkeɪ.pə.bəl/US/ˈkeɪ.pə.bəl/
Nghĩa: Có thể, có khả năng, dám, cả gan.
- show your teacher what you are capable ofhãy chứng tỏ cho thầy giáo biết anh có khả năng đến mức nào
- the situation in capable of improvementtình hình có khả năng cải thiện được
fearless
UK/ˈfɪələs/US/ˈfɪɹləs/
audacious
UK/ɔːˈdeɪ.ʃəs/US/ɔˈdeɪ.ʃəs/
cheek Danh từ
UK/t͡ʃiːk/US/t͡ʃiːk/
Nghĩa: Sự táo tợn, sự cả gan; thói trơ tráo, tính không biết xấu hổ.
- to have a cheek to do somethingtáo tợn làm việc gì, mặt dạn mày dày làm việc gì
- what cheek!đồ không biết xấu hổ!
audacity Danh từ
UK/ɔːˈdæ.sɪ.ti/US/ɔˈdæ.sɪ.ti/
Nghĩa: Sự cả gan, sự táo bạo.
daredevil Danh từ
UK/ˈdɛədɛvəl/
Nghĩa: Người sáng tạo, người cả gan.
boldness Danh từ
UK/ˈbəʊldnəs/US/ˈboʊldnəs/
Nghĩa: Tính dũng cảm, tính táo bạo, tính cả gan.
audaciousness Danh từ
UK/ɔˈdeɪ.ʃəs.nəs/US/ɔˈdeɪ.ʃəs.nəs/
Nghĩa: Sự cả gan, sự táo bạo.
cheekiness Danh từ
UK/ˈt͡ʃiːkinəs/US/ˈt͡ʃiːkinəs/
Nghĩa: Sự táo tợn, sự cả gan, sự mặt dạn mày dày, sự trơ tráo, sự không biết xấu hổ.
temerity Danh từ
UK/tɪˈmɛɹ.ɪ.ti/US/təˈmɛɹ.ə.ti/
Nghĩa: Sự táo bạo, sự cả gan, sự liều lĩnh.
daring Tính từ
UK/ˈdɛə.ɹɪŋ/US/ˈdɛɚ.ɪŋ/
Nghĩa: Táo bạo, cả gan; phiêu lưu.
Câu hỏi thường gặp
Cả gan tiếng Anh là gì?
"cả gan" trong tiếng Anh là bold (tính từ), cheeky (tính từ), temerarious (tính từ).