Cố tiếng Anh là gì?
"cố" trong tiếng Anh là try (nội động từ), late, reason.
try Nội động từ
UK/tɹɑj/
Nghĩa: Cố, cố gắng, cố làm.
- Try to walk as much as possible.Hãy cố đi bộ nhiều nhất có thể.
- You should try to get more exercise.Bạn nên cố gắng tập thể dục nhiều hơn.
late
UK/leɪt/US/leɪt/
reason
UK/ˈɹiːzən/US/ˈɹiːzən/
strong
UK/stɹɒŋ/US/stɹɔŋ/
firm
UK/fɜːm/US/fɜɹm/
seal
UK/siːl/US/siːl/
endeavor
UK/ɪnˈdɛv.ə/US/ɛnˈdɛv.ɚ/
intentional
UK/ɪnˈtɛnʃn̩(ə)l/US/ɪnˈtɛn(t)ʃ(ə)nəl/
crash Danh từ
UK/ˈkɹæʃ/US/ˈkɹæʃ/
Nghĩa: Sự cố, sự đổ vỡ.
- My computer crashed.Máy tính của tôi gặp sự cố.
occurrence Danh từ
UK/əˈkʌɹ.əns/US/əˈkɜɹ.əns/
Nghĩa: Sự kiện, sự cố, chuyện xảy ra.
occurence Danh từ
Nghĩa: Việc xảy ra, sự cố.
- an everyday occurenceviệc xảy ra hằng ngày
premeditated
US/ˌpri.ˈmɛ.də.ˌteɪ.təd/
Câu hỏi thường gặp
Cố tiếng Anh là gì?
"cố" trong tiếng Anh là try (nội động từ), late, reason.