Cay tiếng Anh là gì?
"cay" trong tiếng Anh là pungent (tính từ), spicy (tính từ), poignantly (phó từ).
pungent Tính từ
UK/ˈpʌnd͡ʒənt/US/ˈpʌnd͡ʒənt/ giọng người thật
Nghĩa: Hăng; cay (ớt...).
spicy Tính từ
UK/ˈspaɪsi/US/ˈspaɪsi/ giọng máy
Nghĩa: cay
- I want to eat some Korean food that isn't hot and spicy. Tôi muốn ăn một chút đồ ăn không cay của Hàn.
- Is it spicy? Nó có cay không?
poignantly Phó từ
UK/ˈpɔɪnjəntli/US/ˈpɔɪnjəntli/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cay (vị).
pungently Phó từ
Nghĩa: Hăng; cay (ớt...).
knife
UK/ˈnaɪ̯f/US/ˈnaɪ̯f/ giọng người thật
intense
UK/ɪnˈtɛns/US/ɪnˈtɛns/ giọng người thật
bitter
UK/ˈbɪt.ə/US/ˈbɪt.ɚ/ giọng người thật
sharply Phó từ
UK/ˈʃɑːpli/US/ˈʃɑɹpli/ giọng người thật
Nghĩa: Cay, hắc, gắt, hăng, tạo ra một cảm giác mạnh (về mùi, vị).
savoury Tính từ
Nghĩa: Cay; mặn (thức ăn).
peppery Danh từ
US/ˈpɛpəɹi/ giọng người thật
Nghĩa: Có nhiều tiêu; cay.
burning
UK/ˈbɜːnɪŋ/US/ˈbɝnɪŋ/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Cay tiếng Anh là gì?
"cay" trong tiếng Anh là pungent (tính từ), spicy (tính từ), poignantly (phó từ).