Châm tiếng Anh là gì?
"châm" trong tiếng Anh là light (ngoại động từ), prick (ngoại động từ), sting (ngoại động từ).
light Ngoại động từ
UK/laɪt/US/laɪt/
Nghĩa: Đốt, thắp, châm, nhóm.
- to light a firenhóm lửa
prick Ngoại động từ
UK/pɹɪk/US/pɹɪk/
Nghĩa: Châm, chích, chọc, cắn, rứt.
- to prick holes in the groundchọc lỗ trên mặt đất
- his conscience pricked himlương tâm cắn rứt hắn
sting Ngoại động từ
UK/ˈstɪŋ/US/ˈstɪŋ/
Nghĩa: Châm, chích, đốt.
prickle Ngoại động từ
UK/ˈpɹɪkəl/US/ˈpɹɪkəl/
Nghĩa: Châm, chích, chọc.
puncture Danh từ
UK/ˈpʌŋktʃə/US/ˈpʌŋkt͡ʃɚ/
Nghĩa: Sự đâm, sự châm, sự chích; lỗ đâm, lỗ châm, lỗ chích, lỗ thủng.
needle Động từ
UK/ˈniː.dəl/US/ˈniː.dəl/
Nghĩa: Nhể (bằng kim); châm.
pierce
UK/pɪəs/US/pɪɹs/
ignite
UK/ɪɡˈnaɪt/US/ɪɡˈnaɪt/
kindle
UK/ˈkɪn.dəl/US/ˈkɪn.dəl/
bite Danh từ
UK/baɪt/US/baɪt/
Nghĩa: Sự châm, sự đốt; nốt đốt (muỗi, ong...).
stinger Danh từ
UK/ˈstɪŋ.ə(ɹ)/US/ˈstɪŋ.ɚ/
Nghĩa: Người châm, người chích; sâu bọ (biết) đốt (ong, muỗi).
stung Ngoại động từ
UK/stʌŋ/US/stʌŋ/
Nghĩa: Châm, chích, đốt.
pricking Danh từ
UK/ˈpɹɪkɪŋ/US/ˈpɹɪkɪŋ/
Nghĩa: Sự châm, sự chích, sự chọc.
Câu hỏi thường gặp
Châm tiếng Anh là gì?
"châm" trong tiếng Anh là light (ngoại động từ), prick (ngoại động từ), sting (ngoại động từ).