Chí tiếng Anh là gì?
"chí" trong tiếng Anh là will (danh từ), head louse (danh từ), solstice (danh từ).
will Danh từ
UK/wɪl/US/wɪl/
Nghĩa: Ý chí, chí, ý định, lòng.
- will can conquer habitý chí có thể chế ngự thói quen
- strong willý chí mạnh mẽ
head louse Danh từ
Nghĩa: Chấy, chí.
solstice Danh từ
UK/ˈsɒl.stɪs/US/ˈsɑl.stɪs/
Nghĩa: Chí, điểm chí.
- Winter Solstice is 21st December.Đông chí là ngày 21 tháng 9.
- summer solsticehạ chí
louse Danh từ
UK/laʊs/
Nghĩa: rận, chí, chấy
egregious Tính từ
UK/ɪˈɡɹiː.d͡ʒəs/US/ɪˈɡɹiː.d͡ʒəs/
Nghĩa: Quá xá, đại, chí.
- egregious blandersai lầm quá xá
- an egregious idiotngười chí ngu
to
UK/təʊ/US/toʊ/
until
UK/ʌnˈtɪl/US/ʌnˈtɪl/
arrive
UK/əˈɹaɪv/US/əˈɹaɪv/
record
UK/ˈɹɛk.ɔːd/US/ˈɹɛk.ɚd/
reach
UK/ɹiːt͡ʃ/US/ɹiːt͡ʃ/
extremely
UK/ɪksˈtɹiːmli/US/ɪksˈtɹimli/
resolve
UK/ɹɪˈzɒlv/US/ɹɪˈzɑlv/
determination
UK/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃən/
publication
UK/ˌpʌblɪˈkeɪʃ(ə)n/US/ˌpʌblɪˈkeɪʃ(ə)n/
volition
UK/vəˈlɪʃ(ə)n/US/vəˈlɪʃ(ə)n/
most
UK/ˈməʊst/US/ˈmoʊst/
Câu hỏi thường gặp
Chí tiếng Anh là gì?
"chí" trong tiếng Anh là will (danh từ), head louse (danh từ), solstice (danh từ).