Chó chết tiếng Anh là gì?
"chó chết" trong tiếng Anh là bastard (danh từ), fool, damn.
bastard Danh từ
UK/ˈbɑːs.təd/US/ˈbæs.tɚd/
Nghĩa: chó chết
fool
UK/fuːl/US/ful/
damn
UK/ˈdæm/US/ˈdæm/
lame
UK/leɪm/US/leɪm/
worthless
UK/ˈwɜːθ.ləs/US/ˈwɝθ.ləs/
shit
UK/ʃɪt/US/ʃɪt/
bitch
UK/bɪt͡ʃ/US/bɪt͡ʃ/
crap
UK/kɹæp/US/kɹæp/
jerk
UK/ˈd͡ʒɜːk/US/ˈd͡ʒɝk/
bugger Danh từ
UK/ˈbʌɡə/US/ˈbʌɡəɹ/
Nghĩa: (đùa cợt) đồ chó chết.
disappointing
US/ˌdɪs.ə.ˈpɔɪn.tiɳ/
Câu hỏi thường gặp
Chó chết tiếng Anh là gì?
"chó chết" trong tiếng Anh là bastard (danh từ), fool, damn.