TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chó chết tiếng Anh là gì?

"chó chết" trong tiếng Anh là bastard (danh từ), fool, damn.

bastard Danh từ

UK/ˈbɑːs.təd/US/ˈbæs.tɚd/

Nghĩa: chó chết

Xem đầy đủ từ "bastard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fool

UK/fuːl/US/ful/

Xem đầy đủ từ "fool": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

damn

UK/ˈdæm/US/ˈdæm/

Xem đầy đủ từ "damn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lame

UK/leɪm/US/leɪm/

Xem đầy đủ từ "lame": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

worthless

UK/ˈwɜːθ.ləs/US/ˈwɝθ.ləs/

Xem đầy đủ từ "worthless": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shit

UK/ʃɪt/US/ʃɪt/

Xem đầy đủ từ "shit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bitch

UK/bɪt͡ʃ/US/bɪt͡ʃ/

Xem đầy đủ từ "bitch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crap

UK/kɹæp/US/kɹæp/

Xem đầy đủ từ "crap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jerk

UK/ˈd͡ʒɜːk/US/ˈd͡ʒɝk/

Xem đầy đủ từ "jerk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bugger Danh từ

UK/ˈbʌɡə/US/ˈbʌɡəɹ/

Nghĩa: (đùa cợt) đồ chó chết.

Xem đầy đủ từ "bugger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disappointing

US/ˌdɪs.ə.ˈpɔɪn.tiɳ/

Xem đầy đủ từ "disappointing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chó chết tiếng Anh là gì?

"chó chết" trong tiếng Anh là bastard (danh từ), fool, damn.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.