Chiếu cố tiếng Anh là gì?
"chiếu cố" trong tiếng Anh là favor (ngoại động từ), favour (ngoại động từ), vouchsafe (động từ).
favor Ngoại động từ
UK/ˈfeɪ.və/US/ˈfeɪ.vɚ/
Nghĩa: Ưu đãi, biệt đãi, chiếu cố.
- without fear or favorkhông thiên vị
- should esteem it a favorphải coi đó như một ân huệ
favour Ngoại động từ
US/ˈfeɪ.və(ɹ)/
Nghĩa: Ưu đãi, biệt đãi, chiếu cố.
- without fear or favourkhông thiên vị
- should esteem it a favourphải coi đó như một ân huệ
vouchsafe Động từ
UK/ˌvaʊt͡ʃˈseɪf/US/ˌvaʊt͡ʃˈseɪf/
Nghĩa: Chiếu cố, hạ cố; thèm.
- to vouchsafe to do somethinghạ cố làm việc gì
- to vouchsafe someone no replychẳng thèm trả lời ai
consider
UK/kənˈsɪd.ə/US/kənˈsɪd.əɹ/
notice Ngoại động từ
UK/ˈnəʊ.tɪs/US/ˈnoʊ.tɪs/
Nghĩa: Chiếu cố, hạ cố; đối xử lễ độ với.
patronize Ngoại động từ
UK/ˈpætɹəˌnaɪz/US/ˈpeɪtɹəˌnaɪz/
Nghĩa: Chiếu cố, lui tới (một cửa hàng) (khách hàng quen).
patronise Ngoại động từ
Nghĩa: Chiếu cố, lui tới (một cửa hàng) (khách hàng quen).
condescend Nội động từ
UK/ˌkɒndɪˈsɛnd/US/ˌkɑndəˈsɛnd/
Nghĩa: Hạ mình, hạ cố, chiếu cố.
- to condescend do somethinghạ mình làm việc gì
- to condescend to somebodyhạ cố đến người nào
look after
grace Danh từ
UK/ɡɹeɪs/US/ɡɹeɪs/
Nghĩa: Ơn huệ; sự trọng đãi, sự chiếu cố.
- to be in somebody's good gracesđược ai trọng đâi, được ai chiếu cố
- an act of gracehành động chiếu cố, đặc ân
condescension Danh từ
UK/kɒndiˈsɛnʃən/US/kɑndiˈsɛnʃən/
Nghĩa: Sự hạ mình, sự hạ cố, sự chiếu cố.
Câu hỏi thường gặp
Chiếu cố tiếng Anh là gì?
"chiếu cố" trong tiếng Anh là favor (ngoại động từ), favour (ngoại động từ), vouchsafe (động từ).