Giấu tiếng Anh là gì?
"giấu" trong tiếng Anh là hide (động từ), conceal (ngoại động từ), secrete (ngoại động từ).
hide Động từ
UK/haɪd/US/haɪd/
Nghĩa: giấu
- There are times when we have to hide the truth.Có những khi chúng ta phải giấu đi sự thật.
- Let's find a place to hide this money.Hãy tìm chỗ giấu số tiền này nào.
conceal Ngoại động từ
UK/kənˈsiːl/US/kənˈsil/
Nghĩa: Giấu giếm, giấu, che đậy.
secrete Ngoại động từ
UK/sɪˈkɹiːt/US/sɪˈkɹiːt/
Nghĩa: Cất, giấu.
keep Ngoại động từ
UK/kiːp/US/kiːp/
Nghĩa: Giữ gìn, giấu.
- to keep a secretgiữ một điều bí mật
- to keep something from somebodygiấu ai cái gì
cover Ngoại động từ
UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/
Nghĩa: Giấu, che giấu, che đậy.
- to cover one's confusionche giấu sự bối rối
- to cover one's trackslàm mất dấu vết
sink Ngoại động từ
UK/ˈsɪŋk/US/ˈsɪŋk/
Nghĩa: Giấu.
- to sink one's namegiấu tên tuổi
- to sink a factgiấu một sự việc
shroud Ngoại động từ
UK/ˈʃɹaʊ̯d/US/ˈʃɹaʊ̯d/
Nghĩa: Giấu, che đậy.
withhold Ngoại động từ
UK/wɪθˈhəʊld/US/wɪθˈhoʊld/
Nghĩa: Giấu.
- to withhold the truth from a friendgiấu sự thật với người bạn, không nói thật với người bạn
- to withhold informationgiấu giếm thông tin
hold back Cụm động từ
Nghĩa: Giấu, giữ bí mật, giữ riêng (tin tức...).
kept Ngoại động từ
UK/ˈkɛpt/US/ˈkɛpt/
Nghĩa: Giữ gìn, giấu.
- to keep a secretgiữ một điều bí mật
- to keep something from somebodygiấu ai cái gì
sunk Ngoại động từ
UK/sʌŋk/US/sʌŋk/
Nghĩa: Giấu.
- to sink one's namegiấu tên tuổi
- to sink a factgiấu một sự việc
sank Ngoại động từ
US/ˈseɪ̯ŋk/
Nghĩa: Giấu.
- to sink one's namegiấu tên tuổi
- to sink a factgiấu một sự việc
Câu hỏi thường gặp
Giấu tiếng Anh là gì?
"giấu" trong tiếng Anh là hide (động từ), conceal (ngoại động từ), secrete (ngoại động từ).