Hy sinh tiếng Anh là gì?
"hy sinh" trong tiếng Anh là sacrifice (động từ), self-sacrificing (tính từ), fall (nội động từ).
sacrifice Động từ
UK/ˈsæk.ɹɪ.faɪs/US/ˈsæk.ɹɪˌfaɪs/
Nghĩa: Hy sinh.
- I have made great sacrifices to come this far.Tôi đã phải hy sinh rất nhiều để có thể tới được đây.
- My sacrifice will remain forever in their souls and my blood will be the price of their ransom.Sự hy sinh của tôi sẽ mãi mãi ở trong tâm hồn họ và máu của tôi sẽ là cái giá để chuộc họ.
self-sacrificing Tính từ
US/ˈsɛɫf.ˈsæ.krə.ˌfɑɪ.siɳ/
Nghĩa: Hy sinh, quên mình.
fall Nội động từ
UK/fɔːl/US/fɔl/
Nghĩa: Hy sinh, chết, ngã xuống ((nghĩa bóng)).
- many fellnhiều người bị hy sinh (trong chiến trận)
bleed Động từ
UK/ˈbliːd/US/ˈbliːd/
Nghĩa: Đổ máu, hy sinh.
- to bleed for one's countryhy sinh cho tổ quốc
sacrificially Phó từ
US/ˌsæ.krə.ˈfɪ.ʃəl.li/
Nghĩa: Hy sinh.
immolate Ngoại động từ
UK/ˈɪm.əʊ.leɪt/US/ˈɪm.ə.leɪt/
Nghĩa: Hy sinh (cái gì cho cái gì).
self-sacrifice Danh từ
US/ˈsɛɫf.ˈsæ.krə.ˌfɑɪs/
Nghĩa: Sự hy sinh, sự quên mình.
self-denial Danh từ
Nghĩa: Sự hy sinh (vì người khác).
self-dependence Danh từ
Nghĩa: Sự hy sinh, sự dựa vào sức mình.
self-abnegation Danh từ
US/ˈsɛɫf.ˌæb.nɪ.ˈɡeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự quên mình, sự hy sinh, sự xả thân.
self-forgetfulness Danh từ
Nghĩa: Sự quên mình, sự hy sinh.
Xem đầy đủ từ "self-forgetfulness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
abnegation Danh từ
UK/ˌæbnɪˈɡeɪʃən/US/ˌæbnəˈɡeɪʃən/
Nghĩa: Sự quên mình, sự hy sinh, sự xả thân ((thường) self abnegation).
immolation Danh từ
US/ˌɪ.mə.ˈleɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự hy sinh (cái gì cho cái gì).
immolator Tính từ
US/ˈɪ.mə.ˌleɪ.tɜː/
Nghĩa: Người hy sinh (cái gì cho cái gì).
renunciation Danh từ
US/rɪ.ˌnənt.si.ˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự hy sinh, sự quên mình.
Câu hỏi thường gặp
Hy sinh tiếng Anh là gì?
"hy sinh" trong tiếng Anh là sacrifice (động từ), self-sacrificing (tính từ), fall (nội động từ).