Kiếm tiếng Anh là gì?
"kiếm" trong tiếng Anh là sword (danh từ), earn (động từ), procure (ngoại động từ).
sword Danh từ
UK/sɔːd/US/soɹd/
Nghĩa: Gươm, kiếm.
- If actions are stronger than words, why is the pen mightier than the sword?Nếu hành động có sức mạnh hơn lời nói, vậy tại sao ngòi bút lại mạnh hơn lưỡi kiếm?
- He bought a shield and a sword.Anh ấy đã mua một cái kiếm và một cái khiên.
earn Động từ
UK/ɜːn/US/ɝn/
Nghĩa: kiếm
- He earns double my salary.Anh ta kiếm được gấp đôi lương của tôi
- She earns money by taking in students.Cô ta kiếm tiền bằng cách dắt sinh viên tới.
procure Ngoại động từ
UK/pɹəˈkjʊə/US/pɹəˈkjʊɹ/
Nghĩa: Kiếm, thu được, mua được (vật gì).
- to procure employmentkiếm việc làm
stooge Danh từ
UK/stuːd͡ʒ/US/stuːd͡ʒ/
Nghĩa: Kiếm (của anh hề).
seek
UK/ˈsiːk/US/ˈsiːk/
- He often seeks reassurance, a clear sign of his insecurity.Anh ấy thường tìm kiếm sự trấn an, một dấu hiệu rõ ràng của sự bất an.
- We seek peace.Chúng tôi/ta tìm kiếm hòa bình.
search
UK/sɜːt͡ʃ/US/sɝt͡ʃ/
- The search for the missing sailors was abandoned after two days.Cuộc tìm kiếm các thủy thủ mất tích đã bị bỏ dở sau hai ngày.
- I use different search engines.Tôi dùng nhiều công cụ tìm kiếm khác nhau.
want Ngoại động từ
UK/wɒnt/US/wɑnt/
Nghĩa: Tìm, kiếm, tìm bắt, truy nã.
- to want a situationtìm một công ăn việc làm
- the suspect is wanted by the policekẻ tình nghi đang bị công an truy nã
find
UK/ˈfɑjnd/US/ˈfaɪ̯nd/
steel Danh từ
UK/stiːl/US/stiːl/
Nghĩa: Gươm, kiếm.
- a foe worthy of one's steelmột kẻ thù ngang sức, kẻ thù lợi hại
procurer Danh từ
UK/pɹəˈkjʊəɹə/US/pɹəˈkjʊɹə/
Nghĩa: Người kiếm, người mua được.
skewer Danh từ
UK/ˈskjuː.ə/US/ˈskjuː.ɚ/
Nghĩa: Gươm, kiếm.
Câu hỏi thường gặp
Kiếm tiếng Anh là gì?
"kiếm" trong tiếng Anh là sword (danh từ), earn (động từ), procure (ngoại động từ).