TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm ngạc nhiên tiếng Anh là gì?

"làm ngạc nhiên" trong tiếng Anh là surprise (ngoại động từ), surprisingly (phó từ), daze (ngoại động từ).

surprise Ngoại động từ

UK/sə(ː)ˈpɹaɪ̯z/US/sɚˈpɹaɪ̯z/

Nghĩa: Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc.

  • more surprised than frightenedngạc nhiên hơn là sợ

Xem đầy đủ từ "surprise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

surprisingly Phó từ

UK/səˈpɹaɪzɪŋli/US/səˈpɹaɪzɪŋli/

Nghĩa: Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc; đáng sửng sốt.

Xem đầy đủ từ "surprisingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

daze Ngoại động từ

UK/deɪz/US/deɪz/

Nghĩa: Làm sửng sốt, làm ngạc nhiên, làm sững sờ.

Xem đầy đủ từ "daze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

astonish Ngoại động từ

UK/əˈstɒnɪʃ/US/əˈstɑnɪʃ/

Nghĩa: Làm ngạc nhiên.

  • to be astonished at...lấy làm ngạc nhiên về

Xem đầy đủ từ "astonish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

surprising Tính từ

UK/səˈpɹaɪzɪŋ/US/sɚˈpɹaɪzɪŋ/

Nghĩa: Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc.

  • surprising progresssự tiến bộ làm mọi người phải ngạc nhiên

Xem đầy đủ từ "surprising": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

astonishing Tính từ

UK/əˈstɒnɪʃɪŋ/US/əˈstɑnɪʃɪŋ/

Nghĩa: Làm ngạc nhiên, lạ lùng, kinh dị.

Xem đầy đủ từ "astonishing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intrigue Ngoại động từ

UK/ˈɪntɹiːɡ/US/ˈɪntɹiːɡ/

Nghĩa: Làm ngạc nhiên, làm phải suy nghĩ.

  • to be intrigued by the suddenness of an eventngạc nhiên vì tính chất đột ngột của một sự việc

Xem đầy đủ từ "intrigue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

confound Ngoại động từ

UK/kənˈfaʊnd/US/kənˈfaʊnd/

Nghĩa: Làm bối rối, làm khó xử, làm ngạc nhiên.

Xem đầy đủ từ "confound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

surprisal Danh từ

UK/sə(ɹ)ˈpɹaɪzəl/US/sə(ɹ)ˈpɹaɪzəl/

Nghĩa: Sự làm ngạc nhiên; sự ngạc nhiên.

Xem đầy đủ từ "surprisal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

surprisingness Danh từ

Nghĩa: Sự làm ngạc nhiên; bất ngờ.

Xem đầy đủ từ "surprisingness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corking Tính từ

US/ˈkɔr.kiɳ/

Nghĩa: Lạ lùng, kỳ lạ, làm sửng sốt, làm ngạc nhiên.

Xem đầy đủ từ "corking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

confounded Tính từ

UK/kənˈfaʊndɪd/US/kənˈfaʊndɪd/

Nghĩa: Làm bối rối, làm khó xử, làm ngạc nhiên

Xem đầy đủ từ "confounded": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm ngạc nhiên tiếng Anh là gì?

"làm ngạc nhiên" trong tiếng Anh là surprise (ngoại động từ), surprisingly (phó từ), daze (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.