TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lỗi tiếng Anh là gì?

"lỗi" trong tiếng Anh là error (danh từ), mistake (danh từ), blame (danh từ).

error Danh từ

UK/ˈɛɹə(ɹ)/US/ˈɛɹə(ɹ)/

Nghĩa: Sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình trạng sai lầm.

  • Please correct the errors.Làm ơn sửa lại những lỗi sai.
  • This database contains many errors.Cơ sở dữ liệu này có nhiều lỗi.

Xem đầy đủ từ "error": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mistake Danh từ

UK/mɪˈsteɪk/US/mɪˈsteɪk/

Nghĩa: Lỗi, sai lầm, lỗi lầm.

  • to make a mistakelầm, lầm lẫn; do sơ suất

Xem đầy đủ từ "mistake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blame Danh từ

UK/bleɪm/US/bleɪm/

Nghĩa: lỗi

  • Tom and Mary blamed each other.Tom và Mary đổ lỗi cho nhau.
  • They blamed the failure on George.Họ đổ lỗi cho George.

Xem đầy đủ từ "blame": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

guilt Danh từ

UK/ɡɪlt/US/ɡɪlt/

Nghĩa: điều sai quấy, lỗi, lỗi lầm

  • He admitted his guilt.Anh ấy nhận tội lỗi của mình.

Xem đầy đủ từ "guilt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

offence Danh từ

Nghĩa: Sự phạm tội; tội, lỗi.

Xem đầy đủ từ "offence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

defect Danh từ

UK/ˈdiːfɛkt/US/ˈdiːfɛkt/

Nghĩa: tật, lỗi

Xem đầy đủ từ "defect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bish Danh từ

UK/bɪʃ/US/bɪʃ/

Nghĩa: Lỗi; khuyết điểm.

Xem đầy đủ từ "bish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fault

UK/fɔːlt/US/fɔlt/

  • Is it my fault?Đấy là lỗi của tôi á?
  • That's not her fault.Đó không phải là lỗi của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "fault": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bug Danh từ

UK/bʌɡ/US/bʌɡ/

Nghĩa: lỗi

  • Most developers hate debugging; it's more fun to create bugs than to correct them.Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi.

Xem đầy đủ từ "bug": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trip Danh từ

UK/tɹɪp/US/tɹɪp/

Nghĩa: Sai lầm, sai sót, lỗi; sự nói lỡ lời.

Xem đầy đủ từ "trip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mistook Danh từ

UK/mɪsˈtʊk/US/mɪsˈtʊk/

Nghĩa: Lỗi, sai lầm, lỗi lầm.

  • to make a mistakelầm, lầm lẫn; do sơ suất

Xem đầy đủ từ "mistook": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lỗi tiếng Anh là gì?

"lỗi" trong tiếng Anh là error (danh từ), mistake (danh từ), blame (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.