Linh lợi tiếng Anh là gì?
"linh lợi" trong tiếng Anh là active (tính từ), actively (phó từ), have a long head (cụm từ).
active Tính từ
UK/ˈæk.tɪv/US/ˈæk.tɪv/
Nghĩa: Tích cực, hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi.
- An active member.Thành viên tích cực
- An active volcano.Núi lửa còn hoạt động
actively Phó từ
UK/ˈæktɪvli/US/ˈæktɪvli/
Nghĩa: Tích cực hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi.
have a long head Cụm từ
Nghĩa: Linh lợi; láu lỉnh; nhìn xa thấy rộng.
shrewdly Phó từ
UK/ˈʃɹuːdliː/US/ˈʃɹuːdliː/
Nghĩa: Khôn ngoan, thông minh; sắc sảo, linh lợi.
alert Tính từ
UK/əˈlɜːt/US/əˈlɝt/
Nghĩa: Linh lợi, nhanh nhẹn, nhanh nhảu, hoạt bát.
nimble Tính từ
UK/ˈnɪmbəl/US/ˈnɪmbəl/
Nghĩa: Linh lợi (trí óc); nhanh trí.
long-headed Tính từ
US/ˈlɔŋ.ˈhɛ.dəd/
Nghĩa: Linh lợi, nhìn xa thấy rộng.
activity Danh từ
UK/ækˈtɪv.ɪ.ti/US/ækˈtɪv.ə.ti/
Nghĩa: Sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi.
quick Tính từ
UK/kwɪk/US/kwɪk/
Nghĩa: Tính linh lợi, hoạt bát, nhanh trí, sáng trí.
- a quick mindtrí óc linh lợi
- a quick childmột em bé sáng trí
sparkle Danh từ
UK/ˈspɑː.kəl/US/ˈspɑɹ.kəl/
Nghĩa: Sự sắc sảo, sự linh lợi.
quickness Danh từ
UK/ˈkwɪknəs/US/ˈkwɪknəs/
Nghĩa: Sự linh lợi, sự nhanh trí.
shrewed Tính từ
US/ˈʃruːd/
Nghĩa: Khôn ngoan, thông minh; sắc sảo, linh lợi.
- a shrewd facemặt khôn ngoan
- a shrewd reasoningsự lập luận sắc sảo
Câu hỏi thường gặp
Linh lợi tiếng Anh là gì?
"linh lợi" trong tiếng Anh là active (tính từ), actively (phó từ), have a long head (cụm từ).