Màn tiếng Anh là gì?
"màn" trong tiếng Anh là curtain (danh từ), screen (danh từ), mosquito-net (danh từ).
curtain Danh từ
UK/ˈkɜːtn̩/US/ˈkɜɹt(ə)n/ giọng người thật
Nghĩa: màn cửa, màn, rèm, ri-đô
- We found out a secret door behind the curtain.Chúng tôi đã tìm thấy cánh cửa bí mật sau màn rèm.
- I am going to lower the curtain.Tôi đang chuẩn bị hạ màn.
screen Danh từ
UK/ˈskɹiːn/US/ˈskɹiːn/ giọng người thật
Nghĩa: màn, màn ảnh, màn hình
- I just bought a 40 inch flat screen television.Tôi mới mua một cái ti vi màn hình phẳng bốn mươi in.
- electric screenmàn điện
mosquito-net Danh từ
US/mə.ˈski.ˌtoʊ.ˈnɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màn, mùng.
drape Danh từ
UK/dɹeɪp/US/dɹeɪp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màn, rèm, trướng.
mosquito-curtain Danh từ
US/mə.ˈski.ˌtoʊ.ˈkɜː.tᵊn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màn, mùng.
riddel Danh từ
Nghĩa: Màn (bàn thờ).
ridel Danh từ
Nghĩa: Màn (bàn thờ).
performance
UK/pəˈfɔː.mən(t)s/US/pɚˈfɔɹ.mən(t)s/ giọng người thật
- The team put up a great performance at the show last night.Nhóm đã thể hiện một màn trình diễn tuyệt vời tại buổi biểu diễn tối qua.
- He cried in admiration of her performance.Anh ấy đã rơi nước mắt vì cảm động trước màn biểu diễn của cô ấy.
mist Danh từ
UK/mɪst/US/mɪst/ giọng người thật
Nghĩa: Màn, màn che.
- In the distance you can see Mt. Fuji through the morning mist.Xa xa, bạn có thể mờ mờ thấy núi Phú Sĩ qua màn suơng sớm.
night
UK/naɪ̯t/US/naɪ̯t/ giọng người thật
act Danh từ
UK/ækt/US/ækt/ giọng người thật
Nghĩa: Hồi, màn (trong vở kịch).
- a play in five actsvở kịch năm màn
cope Danh từ
UK/ˈkəʊp/US/ˈkoʊp/ giọng máy
Nghĩa: Bầu, vòm; áo khoác, màn.
- the cope of nighttrong lúc màn đêm, thừa lúc đêm tối
veil Danh từ
UK/veɪl/US/veɪl/ giọng người thật
Nghĩa: Trướng, màn.
- the veil of the templebức trướng của ngôi đền
- a veil of cloundmàn mây
tester Danh từ
UK/ˈtɛstə/US/ˈtɛstəɹ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màn (treo trên giường, trên chỗ ngồi).
- tester bedgiường có màn treo
hanging Danh từ
UK/ˈhæŋɪŋ/US/hæŋɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Màn
Câu hỏi thường gặp
Màn tiếng Anh là gì?
"màn" trong tiếng Anh là curtain (danh từ), screen (danh từ), mosquito-net (danh từ).