TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Màn tiếng Anh là gì?

"màn" trong tiếng Anh là curtain (danh từ), screen (danh từ), mosquito-net (danh từ).

curtain Danh từ

UK/ˈkɜːtn̩/US/ˈkɜɹt(ə)n/ giọng người thật

Nghĩa: màn cửa, màn, rèm, ri-đô

  • We found out a secret door behind the curtain.Chúng tôi đã tìm thấy cánh cửa bí mật sau màn rèm.
  • I am going to lower the curtain.Tôi đang chuẩn bị hạ màn.

Xem đầy đủ từ "curtain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

screen Danh từ

UK/ˈskɹiːn/US/ˈskɹiːn/ giọng người thật

Nghĩa: màn, màn ảnh, màn hình

  • I just bought a 40 inch flat screen television.Tôi mới mua một cái ti vi màn hình phẳng bốn mươi in.
  • electric screenmàn điện

Xem đầy đủ từ "screen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mosquito-net Danh từ

US/mə.ˈski.ˌtoʊ.ˈnɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màn, mùng.

Xem đầy đủ từ "mosquito-net": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drape Danh từ

UK/dɹeɪp/US/dɹeɪp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màn, rèm, trướng.

Xem đầy đủ từ "drape": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mosquito-curtain Danh từ

US/mə.ˈski.ˌtoʊ.ˈkɜː.tᵊn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màn, mùng.

Xem đầy đủ từ "mosquito-curtain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

riddel Danh từ

Nghĩa: Màn (bàn thờ).

Xem đầy đủ từ "riddel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ridel Danh từ

Nghĩa: Màn (bàn thờ).

Xem đầy đủ từ "ridel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

performance

UK/pəˈfɔː.mən(t)s/US/pɚˈfɔɹ.mən(t)s/ giọng người thật

  • The team put up a great performance at the show last night.Nhóm đã thể hiện một màn trình diễn tuyệt vời tại buổi biểu diễn tối qua.
  • He cried in admiration of her performance.Anh ấy đã rơi nước mắt vì cảm động trước màn biểu diễn của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "performance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mist Danh từ

UK/mɪst/US/mɪst/ giọng người thật

Nghĩa: Màn, màn che.

  • In the distance you can see Mt. Fuji through the morning mist.Xa xa, bạn có thể mờ mờ thấy núi Phú Sĩ qua màn suơng sớm.

Xem đầy đủ từ "mist": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

night

UK/naɪ̯t/US/naɪ̯t/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "night": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

act Danh từ

UK/ækt/US/ækt/ giọng người thật

Nghĩa: Hồi, màn (trong vở kịch).

  • a play in five actsvở kịch năm màn

Xem đầy đủ từ "act": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cope Danh từ

UK/ˈkəʊp/US/ˈkoʊp/ giọng máy

Nghĩa: Bầu, vòm; áo khoác, màn.

  • the cope of nighttrong lúc màn đêm, thừa lúc đêm tối

Xem đầy đủ từ "cope": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

veil Danh từ

UK/veɪl/US/veɪl/ giọng người thật

Nghĩa: Trướng, màn.

  • the veil of the templebức trướng của ngôi đền
  • a veil of cloundmàn mây

Xem đầy đủ từ "veil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tester Danh từ

UK/ˈtɛstə/US/ˈtɛstəɹ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màn (treo trên giường, trên chỗ ngồi).

  • tester bedgiường có màn treo

Xem đầy đủ từ "tester": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hanging Danh từ

UK/ˈhæŋɪŋ/US/hæŋɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Màn

Xem đầy đủ từ "hanging": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Màn tiếng Anh là gì?

"màn" trong tiếng Anh là curtain (danh từ), screen (danh từ), mosquito-net (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "curtain": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "screen": Jelkner, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "performance": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "mist": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "night": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "act": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "veil": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "hanging": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.