Mốt tiếng Anh là gì?
"mốt" trong tiếng Anh là fashion (danh từ), day after tomorrow (danh từ), craze (danh từ).
fashion Danh từ
UK/ˈfæʃ.ən/US/ˈfæʃ.ən/
Nghĩa: thời trang, mốt
- I wouldn’t feel comfortable wearing something old-fashioned.Tôi sẽ không cảm thấy thoải mái khi mặc thứ gì đó lỗi mốt.
- Long dresses stayed in fashion.Váy dài đang là mốt.
day after tomorrow Danh từ
Nghĩa: Mốt, ngày kia.
Xem đầy đủ từ "day after tomorrow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
craze Danh từ
UK/kɹeɪz/US/kɹeɪz/
Nghĩa: mốt
- to be the crazetrở thành cái mốt
vogue Danh từ
UK/vəʊɡ/US/vəʊɡ/
Nghĩa: Mốt, thời trang; cái đang được chuộng, cái đang thịnh hành.
- it is now the voguecái đó hiện nay là cái mốt, cái đó đang thịnh hành
- all the voguethật là đúng mốt; đang được mọi người chuộng
swish Tính từ
UK/swɪʃ/US/swɪʃ/
Nghĩa: Bảnh, diện, mốt.
snazzy Tính từ
UK/ˈsnæzi/US/ˈsnæzi/
Nghĩa: Mốt; hợp thời trang (nhất là về quần áo).
snazzily Phó từ
Nghĩa: Mốt; hợp thời trang (nhất là về quần áo).
overmorrow Phó từ
UK/ˌəʊvəˈmɒɹəʊ/US/ˌoʊvəɹˈmɔɹoʊ/
Nghĩa: mốt, ngày kia, ngày mốt
one
UK/wʌn/US/wʌn/
future
UK/ˈfjuː.t͡ʃəː/US/ˈfju.t͡ʃɚ/
style Danh từ
UK/staɪl/US/staɪl/
Nghĩa: Thời trang, mốt.
- in the latest styletheo mốt mới nhất
trend
UK/tɹɛnd/US/tɹɛnd/
mode Danh từ
UK/məʊd/US/moʊd/
Nghĩa: Kiểu, mốt, thời trang.
unimodal Tính từ
Nghĩa: Một mốt.
Câu hỏi thường gặp
Mốt tiếng Anh là gì?
"mốt" trong tiếng Anh là fashion (danh từ), day after tomorrow (danh từ), craze (danh từ).