Nông cạn tiếng Anh là gì?
"nông cạn" trong tiếng Anh là shoal (tính từ), shallow (tính từ), superficial (tính từ).
shoal Tính từ
UK/ʃəʊl/
Nghĩa: Nông cạn, không sâu (nước).
shallow Tính từ
UK/ˈʃæləʊ/US/ˈʃæloʊ/
Nghĩa: Nông cạn, hời hợt.
- a shallow lovetình yêu hời hợt
superficial Tính từ
UK/ˌsuːpəˈfɪʃəl/US/ˌsupɚˈfɪʃəl/
Nghĩa: Nông cạn, hời hợt, thiển cận.
- superficial knowledgekiến thức nông cạn
outward Tính từ
UK/ˈaʊt.wəd/US/ˈaʊt.wɚd/
Nghĩa: Vật chất, trông thấy được; nông cạn, thiển cận.
fleet Tính từ
UK/ˈfliːt/US/ˈfliːt/
Nghĩa: Nông cạn.
flimsy Tính từ
UK/ˈflɪmzi/US/ˈflɪmzi/
Nghĩa: Hời hợt, nông cạn.
- a flimsy excuselời cáo lỗi hời hợt; lý do hời hợt
- a flimsy argumentlý lẽ nông cạn
perfunctory
UK/pəˈfʌŋk.t(ə)ɹɪ/US/pɚˈfʌŋk.tɚ.i/
shallowly Phó từ
US/ˈʃæ.ˌloʊ.li/
Nghĩa: Nông cạn, hời hợt.
crust Danh từ
UK/kɹʌst/US/kɹʌst/
Nghĩa: Cái hời hợt bề mặt, cái nông cạn.
shallowness Danh từ
US/ˈʃæ.ˌloʊ.nəs/
Nghĩa: Tính nông cạn, tính hời hợt.
superficiality Danh từ
UK/ˌsuː.pə.fɪʃ.iˈæl.ɪ.ti/
Nghĩa: Tính nông cạn, tính hời hợt, tính thiển cận.
Câu hỏi thường gặp
Nông cạn tiếng Anh là gì?
"nông cạn" trong tiếng Anh là shoal (tính từ), shallow (tính từ), superficial (tính từ).