Nạo tiếng Anh là gì?
"nạo" trong tiếng Anh là scrape (động từ), grate (động từ), rasp (ngoại động từ).
scrape Động từ
UK/skɹeɪp/US/skɹeɪp/
Nghĩa: Nạo, cạo, gọt, gạt, vét; làm cho nhăn, đánh bóng.
- to scrape a ship's bottomcạo đáy tàu
- to scrape one's chincạo râu
grate Động từ
UK/ˈɡɹeɪt/US/ˈɡɹeɪt/
Nghĩa: Mài, xát (thành bột); nạo.
rasp Ngoại động từ
UK/ɹɑːsp/US/ɹæsp/
Nghĩa: Giũa (gỗ...); cạo, nạo.
clean out Cụm động từ
Nghĩa: Cạo, nạo, dọn sạch, làm cho sạch.
- to clean out a drawerdọn sạch ngăn kéo
- to clean out someone(từ lóng) bóc lột hết tiền của ai; bòn hết tiền của ai
grater Danh từ
UK/ˈɡɹeɪtə/US/ˈɡɹeɪtɚ/
Nghĩa: Cái nạo, cái giũa.
clean
UK/kliːn/US/kliːn/
wash Ngoại động từ
UK/wɒʃ/US/wɑʃ/
Nghĩa: Khoét, nạo.
- the water had washed a channel in the sandnước đã khoét thành một đường mương trong cát
squeeze
UK/skwiːz/US/skwiːz/
cleanse Ngoại động từ
UK/klɛnz/US/klɛnz/
Nghĩa: Nạo, vét (cống...).
scoop Danh từ
UK/skuːp/US/skup/
Nghĩa: Cái nạo.
scraper Danh từ
UK/ˈskɹeɪpə/US/ˈskɹeɪpɚ/
Nghĩa: Người nạo, người cạo.
rabbler Danh từ
Nghĩa: Cái cào, cái nạo.
scraping Danh từ
US/ˈskreɪ.piɳ/
Nghĩa: Sự nạo, sự cạo.
Câu hỏi thường gặp
Nạo tiếng Anh là gì?
"nạo" trong tiếng Anh là scrape (động từ), grate (động từ), rasp (ngoại động từ).