TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nắm chặt tiếng Anh là gì?

"nắm chặt" trong tiếng Anh là grip (ngoại động từ), clench (ngoại động từ), grippe (động từ).

grip Ngoại động từ

UK/ˈɡɹɪp/US/ˈɡɹɪp/ giọng người thật

Nghĩa: Nắm chặt, ôm chặt, kẹp chặt.

  • to grip something in a vicekẹp chặt vật gì vào êtô

Xem đầy đủ từ "grip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clench Ngoại động từ

UK/klɛnt͡ʃ/US/klɛnt͡ʃ/ giọng máy

Nghĩa: Nghiền, siết, mím, nắm chặt.

  • You can't shake someone's hand with a clenched fist.Khi bắt tay ai không được nắm chặt quá.
  • to clench one's teethnghiến răng

Xem đầy đủ từ "clench": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grippe Động từ

UK/ɡɹɪp/US/ɡɹɪp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắm chặt, cầm chặt, kẹp chặt.

Xem đầy đủ từ "grippe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hold on Cụm động từ

Nghĩa: Nắm chặt, giữ chặt, bám chặt.

Xem đầy đủ từ "hold on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clutch Động từ

UK/ˈklʌt͡ʃ/US/ˈklʌt͡ʃ/ giọng người thật

Nghĩa: Bám chặt, nắm chặt, giữ chặt.

  • to clutch at somethingnắm chặt cái gì

Xem đầy đủ từ "clutch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fist Ngoại động từ

UK/fɪst/US/fɪst/ giọng người thật

Nghĩa: Nắm chặt, điều khiển.

  • You can't shake someone's hand with a clenched fist.Khi bắt tay ai không được nắm chặt quá.
  • to fist an oarđiều khiển mái chèo

Xem đầy đủ từ "fist": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

double Ngoại động từ

UK/ˈdʌb.əl/US/ˈdʌb.əl/ giọng người thật

Nghĩa: Nắm chặt (nắm tay).

  • to double one's fistnắm chặt tay

Xem đầy đủ từ "double": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clasp Ngoại động từ

UK/klɑːsp/US/klæsp/ giọng người thật

Nghĩa: Ôm chặt, nắm chặt, siết chặt.

  • to clasp somebody in one's armsôm chặt ai trong cánh tay
  • to clasp handssiết chặt ai

Xem đầy đủ từ "clasp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hold Danh từ

UK/həʊld/US/hoʊld/ giọng người thật

Nghĩa: Sự cầm, sự nắm giữ, sự nắm chặt.

  • to take (get, keep) hold ofnắm giữ, nắm chặt (cái gì)

Xem đầy đủ từ "hold": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cinch Danh từ

UK/sɪntʃ/US/sɪntʃ/ giọng người thật

Nghĩa: Sự nắm chặt, sự nịt chặt, sự ghì chặt.

  • to have a cinch on a thingnắm chặt cái gì

Xem đầy đủ từ "cinch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gripe Danh từ

UK/ɡɹaɪp/US/ɡɹaɪp/ giọng người thật

Nghĩa: Sự nắm chặt, sự cầm chặt, sự kẹp chặt.

Xem đầy đủ từ "gripe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

holdfast Danh từ

US/ˈhoʊld.ˌfæst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái nắm chặt; sự kẹp chặt.

Xem đầy đủ từ "holdfast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grasping Tính từ

UK/ˈɡɹɑːspɪŋ/US/ˈɡɹæspɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắm chặt, giữ chặt.

Xem đầy đủ từ "grasping": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nắm chặt tiếng Anh là gì?

"nắm chặt" trong tiếng Anh là grip (ngoại động từ), clench (ngoại động từ), grippe (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "grip": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "clutch": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "fist": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "double": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "clasp": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "hold": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "cinch": Mountainmage, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "gripe": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.