Ngắm tiếng Anh là gì?
"ngắm" trong tiếng Anh là aim (danh từ), contemplate (ngoại động từ), look at (cụm động từ).
aim Danh từ
UK/eɪm/US/eɪm/
Nghĩa: ngắm, nhắm
contemplate Ngoại động từ
UK/ˈkɒn.təmˌpleɪt/US/ˈkɑn.təmˌpleɪt/
Nghĩa: Ngắm, thưởng ngoạn.
look at Cụm động từ
Nghĩa: Nhìn, ngắm, xem.
sight Ngoại động từ
UK/saɪt/US/saɪt/
Nghĩa: Ngắm (súng).
- to take a careful sight before firingngắm cẩn thận trước khi bắn
- line of sightđường ngắm
view
UK/vjuː/US/vjuː/
target
UK/ˈtɑː.ɡɪt/US/ˈtɑɹ.ɡɪt/
mint Động từ
UK/mɪnt/US/mɪnt/
Nghĩa: Nhằm, ngắm.
muse Nội động từ
UK/mjuːz/US/mjuz/
Nghĩa: Ngắm, nhìn, đăm chiêu.
look on Cụm động từ
Nghĩa: Nhìn kỹ, ngắm.
- to look on something with distrustnhìn cái gì với vẻ nghi ngờ
contemplation Danh từ
UK/ˌkɒntəmˈpleɪʃən/US/ˌkɑntəmˈpleɪʃən/
Nghĩa: Sự ngắm, sự thưởng ngoạn.
beholder Danh từ
UK/bɪˈhəʊldə/US/bɪˈhoʊldɚ/
Nghĩa: Người xem, người ngắm; khán giả.
contemplator Danh từ
US/ˈkɑːn.təm.ˌpleɪ.tɜː/
Nghĩa: Người ngắm, người thưởng ngoạn.
Câu hỏi thường gặp
Ngắm tiếng Anh là gì?
"ngắm" trong tiếng Anh là aim (danh từ), contemplate (ngoại động từ), look at (cụm động từ).