Phát minh tiếng Anh là gì?
"phát minh" trong tiếng Anh là invent (ngoại động từ), invention (danh từ), originate (động từ).
invent Ngoại động từ
UK/ɪnˈvɛnt/US/ɪnˈvɛnt/
Nghĩa: Phát minh, sáng chế.
- Johannes Gutenberg invented the printing press in the fifteenth century.Johannes Gutenberg đã phát minh ra máy in ép vào thế kỉ thứ mười lăm.
- This is why internet was invented.Đó là lí do vì sao Internet được phát minh.
invention Danh từ
UK/ɪnˈvɛnʃən/
Nghĩa: phát minh, sáng chế
- Language is one of man's most important inventions.Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.
- Language as we know is a human invention.Như chúng ta biết, ngôn ngữ là phát minh của nhân loại.
originate Động từ
UK/əˈɹɪd͡ʒɪneɪt/US/əˈɹɪd͡ʒɪneɪt/
Nghĩa: sáng tạo, phát minh, bắt đầu
inventor Danh từ
UK/ɪnˈvɛntə/US/ɪnˈvɛntɚ/
Nghĩa: Người phát minh, người sáng chế, người sáng tạo.
- They believe he's a good inventor.Họ tin rằng ông ấy là một nhà phát minh giỏi.
devise Ngoại động từ
UK/dɪˈvaɪz/US/dɪˈvaɪz/
Nghĩa: Nghĩ ra, đặt (kế hoạch), sáng chế, phát minh.
- to devise plans to do somethingđặt kế hoạch làm việc gì
discovery Danh từ
UK/dɪˈskʌv.ɹi/US/dɪˈskʌv.ɹi/
Nghĩa: Điều khám phá ra, điều tìm ra, điều phát hiện ra; phát minh.
inventive Tính từ
UK/ɪnˈvɛntɪv/US/ɪnˈvɛntɪv/
Nghĩa: Sự phát minh, (thuộc) sự sáng chế, (thuộc) sự sáng tạo.
brainchild Danh từ
UK/ˈbɹeɪnt͡ʃaɪld/US/ˈbɹeɪnˌt͡ʃaɪld/
Nghĩa: Ý kiến, sự phát minh, kế hoạch riêng của một người; con đẻ của trí tuệ; sản phẩm của trí óc.
- This amusement park is the brainchild of a well-known pediatricianKhu vui chơi này là sản phẩm trí tuệ của một bác sĩ nhi khoa nổi tiếng
inventional Tính từ
UK/ɪnˈvɛnʃənəl/US/ɪnˈvɛnʃənəl/
Nghĩa: Sự phát minh, (thuộc) sự sáng chế; (thuộc) óc sáng chế.
artificer Danh từ
UK/ɑːˈtɪfɪsə/US/ɑɹˈtɪfəsɚ/
Nghĩa: Người sáng chế, người phát minh.
deviser Danh từ
US/dɪ.ˈvɑɪ.zɜː/
Nghĩa: Người sáng chế, người phát minh.
origination Danh từ
US/ə.ˌrɪ.dʒə.ˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự phát minh, sự tạo thành.
finding Danh từ
UK/ˈfaɪndɪŋ/US/ˈfaɪndɪŋ/
Nghĩa: Sự tìm ra, sự khám phá; sự phát hiện; sự phát minh.
Câu hỏi thường gặp
Phát minh tiếng Anh là gì?
"phát minh" trong tiếng Anh là invent (ngoại động từ), invention (danh từ), originate (động từ).