Phối hợp tiếng Anh là gì?
"phối hợp" trong tiếng Anh là coordinate (động từ), combine (động từ), combinate (động từ).
coordinate Động từ
UK/kəʊˈɔː.dɪ.nɪt/US/koʊˈɔɹ.də.nɪt/
Nghĩa: Hợp tác, điều hợp, phối hợp, điều phối.
combine Động từ
UK/kəmˈbaɪn/US/kəmˈbaɪn/
Nghĩa: Kết hợp, phối hợp.
- to combine forcesphối hợp các lực lượng
- combined operation(quân sự) cuộc hành quân phối hợp
combinate Động từ
Nghĩa: Kết hợp; phối hợp.
combinative Tính từ
UK/ˈkɒmbɪneɪtɪv/US/ˈkɑmbɪneɪtɪv/
Nghĩa: Kết hợp, phối hợp; có khả năng kết hợp, có khuynh hướng kết hợp.
ordonnance Danh từ
US/ˈoɹdənəns/
Nghĩa: Sự bố trí, phối hợp, trình bày.
go
UK/ɡəʊ/US/ɡoʊ/
cooperate
UK/kəʊˈɒp.ə.ɹeɪt/US/koʊˈɑ.pəˌɹeɪt/
harmonise
co-ordinate Ngoại động từ
Nghĩa: Phối hợp, xếp sắp.
- to co-ordinate one's movements in swimmingphối hợp các động tác trong lúc bơi
- to co-ordinate ideasxếp sắp ý kiến
concert Danh từ
UK/kənˈsɜːt/US/kənˈsɝt/
Nghĩa: Sự phối hợp, sự hoà hợp.
- to act in concert withhành động phối hợp với
combination Danh từ
UK/ˌkɒmbɪˈneɪʃən/US/ˌkɑmbɪˈneɪʃən/
Nghĩa: Sự kết hợp, sự phối hợp.
- combination of colourssự phối hợp màu sắc
scheme Danh từ
UK/skiːm/US/skiːm/
Nghĩa: Sự sắp xếp theo hệ thống, sự phối hợp.
- the scheme of colournguyên tắc phối hợp các màu
co-ordination Danh từ
Nghĩa: Sự phối hợp, sự xếp sắp.
consecution Danh từ
UK/ˌkɒnsɪˈkjuːʃən/US/ˌkɒnsɪˈkjuːʃən/
Nghĩa: Sự phối hợp (các thời).
Câu hỏi thường gặp
Phối hợp tiếng Anh là gì?
"phối hợp" trong tiếng Anh là coordinate (động từ), combine (động từ), combinate (động từ).