Quật tiếng Anh là gì?
"quật" trong tiếng Anh là lam (động từ), wipe at (cụm từ), drub (ngoại động từ).
lam Động từ
UK/læm/US/læm/
Nghĩa: Đánh, quật, vụt (bằng gậy).
- to lam [into] somebodyquật ai, đánh ai
wipe at Cụm từ
Nghĩa: (Từ lóng) Quật, tống cho một quả; giáng cho một đòn.
drub Ngoại động từ
UK/dɹʌb/US/dɹʌb/
Nghĩa: Nện, giã, quật, đánh đòn.
- to drub something into somebodynện cho một trận để nhồi nhét cái gì vào đầu ai
- to drub something out of somebodynện cho ai một trận để bắt phải khai ra cái gì
leather Ngoại động từ
UK/ˈlɛðə/US/ˈlɛðɚ/
Nghĩa: Quật, đánh, vụt (bằng roi da).
beat
UK/biːt/US/biːt/
whip
UK/ˈwɪp/US/ˈwɪp/
slash Động từ
UK/slaʃ/US/slæʃ/
Nghĩa: Quất, quật, đánh (bằng roi).
lash
UK/læʃ/US/læʃ/
flail Ngoại động từ
UK/fleɪl/US/fleɪl/
Nghĩa: Vụt, quật.
dig up
disinter
UK/ˌdɪsɪnˈtɜː(ɹ)/US/ˌdɪsɪnˈtɜː(ɹ)/
wipe Danh từ
UK/waɪp/US/waɪp/
Nghĩa: Cái tát, cái quật.
Câu hỏi thường gặp
Quật tiếng Anh là gì?
"quật" trong tiếng Anh là lam (động từ), wipe at (cụm từ), drub (ngoại động từ).