TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quật tiếng Anh là gì?

"quật" trong tiếng Anh là lam (động từ), wipe at (cụm từ), drub (ngoại động từ).

lam Động từ

UK/læm/US/læm/

Nghĩa: Đánh, quật, vụt (bằng gậy).

  • to lam [into] somebodyquật ai, đánh ai

Xem đầy đủ từ "lam": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wipe at Cụm từ

Nghĩa: (Từ lóng) Quật, tống cho một quả; giáng cho một đòn.

Xem đầy đủ từ "wipe at": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drub Ngoại động từ

UK/dɹʌb/US/dɹʌb/

Nghĩa: Nện, giã, quật, đánh đòn.

  • to drub something into somebodynện cho một trận để nhồi nhét cái gì vào đầu ai
  • to drub something out of somebodynện cho ai một trận để bắt phải khai ra cái gì

Xem đầy đủ từ "drub": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leather Ngoại động từ

UK/ˈlɛðə/US/ˈlɛðɚ/

Nghĩa: Quật, đánh, vụt (bằng roi da).

Xem đầy đủ từ "leather": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beat

UK/biːt/US/biːt/

Xem đầy đủ từ "beat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whip

UK/ˈwɪp/US/ˈwɪp/

Xem đầy đủ từ "whip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slash Động từ

UK/slaʃ/US/slæʃ/

Nghĩa: Quất, quật, đánh (bằng roi).

Xem đầy đủ từ "slash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lash

UK/læʃ/US/læʃ/

Xem đầy đủ từ "lash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flail Ngoại động từ

UK/fleɪl/US/fleɪl/

Nghĩa: Vụt, quật.

Xem đầy đủ từ "flail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dig up

Xem đầy đủ từ "dig up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disinter

UK/ˌdɪsɪnˈtɜː(ɹ)/US/ˌdɪsɪnˈtɜː(ɹ)/

Xem đầy đủ từ "disinter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wipe Danh từ

UK/waɪp/US/waɪp/

Nghĩa: Cái tát, cái quật.

Xem đầy đủ từ "wipe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quật tiếng Anh là gì?

"quật" trong tiếng Anh là lam (động từ), wipe at (cụm từ), drub (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.