TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rìa tiếng Anh là gì?

"rìa" trong tiếng Anh là edge (danh từ), border (danh từ), ledge (danh từ).

edge Danh từ

UK/ɛd͡ʒ/US/ɛd͡ʒ/

Nghĩa: rìa, cạnh, mép

Xem đầy đủ từ "edge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

border Danh từ

UK/ˈbɔː.də/US/ˈbɔɹ.dɚ/

Nghĩa: rìa

Xem đầy đủ từ "border": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ledge Danh từ

UK/lɛd͡ʒ/US/lɛd͡ʒ/

Nghĩa: Gờ, rìa (tường, cửa...).

Xem đầy đủ từ "ledge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

selvage Danh từ

UK/ˈsɛlvɪd͡ʒ/US/ˈsɛlvɪd͡ʒ/

Nghĩa: Rìa (tấm vải); đường viền (cho khỏi sổ).

Xem đầy đủ từ "selvage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

selvedge Danh từ

Nghĩa: Rìa (tấm vải); đường viền (cho khỏi sổ).

Xem đầy đủ từ "selvedge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

submarginal Tính từ

US/ˌsəb.ˈmɑːrdʒ.nəl/

Nghĩa: Gần mép; rìa; bờ.

Xem đầy đủ từ "submarginal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

skirt Danh từ

UK/skɜːt/US/skɚt/

Nghĩa: Số nhiều) bờ, mép, rìa.

  • on the skirts of the woodở rìa rừng

Xem đầy đủ từ "skirt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

limb Danh từ

UK/lɪm/US/lɪm/

Nghĩa: Bờ, rìa.

Xem đầy đủ từ "limb": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fin Danh từ

UK/fɪn/US/fɪn/

Nghĩa: Sườn, cạnh bên, rìa.

Xem đầy đủ từ "fin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fringe

UK/fɹɪnd͡ʒ/US/fɹɪnd͡ʒ/

Xem đầy đủ từ "fringe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

skirting Danh từ

US/ˈskɜː.tiɳ/

Nghĩa: Gờ; viền; rìa.

Xem đầy đủ từ "skirting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rìa tiếng Anh là gì?

"rìa" trong tiếng Anh là edge (danh từ), border (danh từ), ledge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.