Rạch tiếng Anh là gì?
"rạch" trong tiếng Anh là slash (động từ), incise (ngoại động từ), kerf (danh từ).
slash Động từ
UK/slaʃ/US/slæʃ/
Nghĩa: Rạch, cắt, khía.
incise Ngoại động từ
UK/ɪnˈsaɪz/US/ɪnˈsaɪz/
Nghĩa: Rạch.
kerf Danh từ
UK/kɜː(ɹ)f/US/kɜː(ɹ)f/
Nghĩa: Khía, rạch, vết cưa.
divide
UK/dɪˈvaɪd/
split
UK/splɪt/US/splɪt/
tap Ngoại động từ
UK/tæp/US/tæp/
Nghĩa: Rạch (cây để lấy nhựa).
score Động từ
UK/skɔː/US/skoɹ/
Nghĩa: Gạch, rạch, khắc, khía.
ditch
UK/dɪt͡ʃ/US/dɪt͡ʃ/
slit
UK/ˈslɪt/US/ˈslɪt/
arroyo
UK/əˈɹɔɪ.əʊ/US/əˈɹɔɪ.oʊ/
incision Danh từ
UK/ɪnˈsɪʒən/US/ɪnˈsɪʒən/
Nghĩa: Sự rạch; vết rạch, đường rạch.
sliter Danh từ
Nghĩa: Người rạch, người xé.
Câu hỏi thường gặp
Rạch tiếng Anh là gì?
"rạch" trong tiếng Anh là slash (động từ), incise (ngoại động từ), kerf (danh từ).