Sung sướng tiếng Anh là gì?
"sung sướng" trong tiếng Anh là happy (tính từ), glad (tính từ), happily (phó từ).
happy Tính từ
UK/ˈhæpi/US/ˈhæpi/
Nghĩa: mừng, vui, hạnh phúc, sướng
- a happy marriagemột cuộc hôn nhân hạnh phúc
glad Tính từ
UK/ɡlæd/US/ɡlæd/
Nghĩa: Vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan.
- to be glad to dee someonesung sướng vui mừng được gặp ai
- glad newstin vui, tin mừng
happily Phó từ
UK/ˈhæp.ɪ.li/US/ˈhæp.ə.li/
Nghĩa: Sung sướng, hạnh phúc.
gladly Phó từ
UK/ˈɡlædli/US/ˈɡlædli/
Nghĩa: Vui vẻ, sung sướng.
blissful Tính từ
US/ˈblɪs.fəl/
Nghĩa: Hạnh phúc, sung sướng.
blissfully Phó từ
UK/ˈblɪsfəli/US/ˈblɪsfəli/
Nghĩa: Hạnh phúc, sung sướng.
blithe Tính từ
UK/blaɪð/US/blaɪð/
Nghĩa: Sung sướng, vui vẻ.
blithesome Tính từ
UK/ˈblaɪθsəm/US/ˈblaɪθsəm/
Nghĩa: Sung sướng, vui vẻ.
gladsome Tính từ
UK/ˈɡlædsəm/US/ˈɡlædsəm/
Nghĩa: Sung sướng, vui mừng, vui vẻ.
sight for sore eyes Danh từ
Nghĩa: Một cảnh tượng tuyệt đẹp; một thứ gì đó làm dễ chịu, gây nên sự khoan khoái, sung sướng, đặc biệt là sau một khoảng thời gian mong mỏi, khao khát.
- After seventeen days of rain and floods, the 4 am sunrise was a sight for sore eyes.Sau mười bảy ngày mưa và lụt lội, nhìn cảnh mặt trời mọc lúc 4 giờ sáng thấy dễ chịu làm sao
Xem đầy đủ từ "sight for sore eyes": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
beatific Tính từ
UK/bɪəˈtɪfɪk/
Nghĩa: Hạnh phúc, sung sướng.
- a beatific smilenụ cười sung sướng
happiness Danh từ
UK/ˈhæpinɪs/US/ˈhæpinɪs/
Nghĩa: Sự sung sướng, hạnh phúc.
mercy Danh từ
UK/ˈmɜːsi/US/ˈmɝsi/
Nghĩa: Sự may mắn, hạnh phúc, điều sung sướng.
- it was a mercy it did not rainthật may mà trời không mưa
- that's a mercy!thật là một hạnh phúc!
gladness Danh từ
UK/ˈɡlædnəs/US/ˈɡlædnəs/
Nghĩa: Sự sung sướng, sự vui mừng, sự vui vẻ, sự hân hoan.
gladsomeness Danh từ
US/ˈɡlæd.səm.nəs/
Nghĩa: Sự sung sướng; sự hân hoan.
blissfulness Danh từ
US/ˈblɪs.fəl.nəs/
Nghĩa: Niềm hạnh phúc, nỗi sung sướng.
joyance Danh từ
UK/ˈd͡ʒɔɪəns/US/ˈd͡ʒɔɪəns/
Nghĩa: Sự vui thích; sự sung sướng.
blessedness Danh từ
UK/ˈblɛsɪdnɪs/US/ˈblɛsɪdnɪs/
Nghĩa: Hạnh phúc; sự sung sướng.
- single blessedness(đùa cợt) thân thể của người không lập gia đình
blessing Danh từ
UK/ˈblɛs.ɪŋ/US/ˈblɛs.ɪŋ/
Nghĩa: Hạnh phúc, điều sung sướng, sự may mắn.
- health is the greatest of blessingssức khoẻ là hạnh phúc lớn nhất
- what a blessing!thật may mắn quá!
Câu hỏi thường gặp
Sung sướng tiếng Anh là gì?
"sung sướng" trong tiếng Anh là happy (tính từ), glad (tính từ), happily (phó từ).