TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thúc giục tiếng Anh là gì?

"thúc giục" trong tiếng Anh là urge (ngoại động từ), prompt (ngoại động từ), hurry (ngoại động từ).

urge Ngoại động từ

UK/ɜːd͡ʒ/US/ɝd͡ʒ/

Nghĩa: Thúc, thúc giục, giục giã.

  • to urge the horse onwardthúc ngựa tiến lên
  • to urge someone to do somethingthúc giục ai làm điều gì

Xem đầy đủ từ "urge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prompt Ngoại động từ

UK/pɹɒm(p)t/US/pɹɑm(p)t/

Nghĩa: Xúi giục; thúc giục; thúc đẩy.

  • to prompt someone to do somethingxúi giục ai làm việc gì

Xem đầy đủ từ "prompt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hurry Ngoại động từ

UK/ˈhʌ.ɹi/US/ˈhʌ.ɹi/

Nghĩa: Thúc giục, giục làm gấp; bắt làm gấp.

  • don't hurry međừng giục tôi
  • to hurry someone into doing somethinggiục ai làm gấp việc gì

Xem đầy đủ từ "hurry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

press Nội động từ

UK/pɹɛs/US/pɹɛs/

Nghĩa: Thúc giục, thúc ép, thúc bách.

  • time pressesthì giờ thúc bách
  • nothing remains that presseskhông còn có gì thúc bách, không còn lại việc gì phải làm gấp

Xem đầy đủ từ "press": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

press for Cụm từ

Nghĩa: Thúc giục, thúc bách, đòi hỏi thúc bách.

  • to be pressed for moneytúng quẫn
  • to be pressed for timethiếu thì giờ, thì giờ eo hẹp

Xem đầy đủ từ "press for": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

press on Cụm động từ

Nghĩa: Thúc giục, giục giã, thúc gấp.

Xem đầy đủ từ "press on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hound on Cụm từ

Nghĩa: Giục giã, thúc giục (ai làm gì...).

Xem đầy đủ từ "hound on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

goad Ngoại động từ

UK/ɡəʊd/US/ɡoʊd/

Nghĩa: Kích thích, thúc giục.

  • to goad somebody into doing somethingthúc giục ai làm việc gì

Xem đầy đủ từ "goad": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

push Ngoại động từ

UK/pʊʃ/US/pʊʃ/

Nghĩa: Thúc đẩy, thúc giục (làm gì).

Xem đầy đủ từ "push": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

egg Ngoại động từ

UK/ɛɡ/US/ɛɡ/

Nghĩa: Thúc giục.

Xem đầy đủ từ "egg": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crowd Ngoại động từ

UK/ˈkɹaʊ̯d/US/ˈkɹaʊ̯d/

Nghĩa: Dùng áp lực đối với (ai), cưỡng bách, thúc giục; quấy rầy.

  • to crowd someone's into doing somethingdùng áp lực bắt ai làm gì, cưỡng bách ai làm gì

Xem đầy đủ từ "crowd": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prod Động từ

UK/pɹɒd/US/pɹɑd/

Nghĩa: Thúc giục, khích động.

Xem đầy đủ từ "prod": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

precipitate Ngoại động từ

UK/pɹɪˈsɪpɪteɪt/US/pɹɪˈsɪpɪteɪt/

Nghĩa: Làm gấp, thúc giục, làm mau đến, làm sớm đến.

  • this only serves to precipitate his ruincái đó chỉ làm cho hắn sớm phá sản thôi

Xem đầy đủ từ "precipitate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prompting Danh từ

US/ˈprɑːɱ.tiɳ/

Nghĩa: Sự xúi giục; sự thúc giục; sự thúc đẩy.

Xem đầy đủ từ "prompting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thúc giục tiếng Anh là gì?

"thúc giục" trong tiếng Anh là urge (ngoại động từ), prompt (ngoại động từ), hurry (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.