Thiêu tiếng Anh là gì?
"thiêu" trong tiếng Anh là incinerate (ngoại động từ), consume (ngoại động từ), scorch (ngoại động từ).
incinerate Ngoại động từ
UK/ɪnˈsɪnəɹeɪt/US/ɪnˈsɪnɚeɪt/
Nghĩa: Đốt ra tro, thiêu.
consume Ngoại động từ
UK/kənˈsjuːm/US/kənˈsum/
Nghĩa: Thiêu, đốt, cháy hết, tàn phá (lửa).
scorch Ngoại động từ
UK/skɔːtʃ/US/skɔɹt͡ʃ/
Nghĩa: Thiêu, đốt, làm cháy sém.
cremate Ngoại động từ
UK/kɹɪˈmeɪt/US/ˈkɹimeɪt/
Nghĩa: Thiêu (xác), hoả táng; đốt ra tro.
swale Ngoại động từ
UK/sweɪl/US/sweɪl/
Nghĩa: Đốt, thiêu, thiêu sém.
sweal Ngoại động từ
UK/swiːl/
Nghĩa: Đốt, thiêu, thiêu sém.
burn
UK/bɜːn/US/bɝn/
cremation Danh từ
UK/kɹɪˈmeɪʃən/US/kɹɪˈmeɪʃən/
Nghĩa: Sự thiêu (xác), sự hoả táng; sự đốt ra tro.
incinerator Danh từ
US/ɪn.ˈsɪ.nə.ˌreɪ.tɜː/
Nghĩa: Người thiêu; người hoả táng.
cremator Danh từ
Nghĩa: Người thiêu (xác); người đốt rác.
incineration Danh từ
UK/ɪnˌsɪ.nəˈɹeɪ.ʃən/US/ɪnˌsɪ.nəˈɹeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự đốt ra tro, sự thiêu.
burning Danh từ
UK/ˈbɜːnɪŋ/US/ˈbɝnɪŋ/
Nghĩa: Sự đốt, sự thiêu, sự khê, sự khét (cơm).
- a smell of burningmùi cháy khét
Câu hỏi thường gặp
Thiêu tiếng Anh là gì?
"thiêu" trong tiếng Anh là incinerate (ngoại động từ), consume (ngoại động từ), scorch (ngoại động từ).