Tinh ranh tiếng Anh là gì?
"tinh ranh" trong tiếng Anh là smart (tính từ), dodgy (tính từ), artful (tính từ).
smart Tính từ
UK/smɑːt/US/smɑɹt/ giọng người thật
Nghĩa: Nhanh trí; tinh ranh, láu, lanh.
- a smart officer sĩ quan nhanh trí
- smart dealing lối chơi láu cá
dodgy Tính từ
UK/ˈdɒd͡ʒ.i/US/ˈdɒd͡ʒ.i/ giọng máy
Nghĩa: Tinh ranh, láu cá, lắm mưu; khéo lẩn tránh, khéo thoái thác.
artful Tính từ
US/ˈɑːtf(ʊ)l/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảo quyệt, lắm mưu mẹo; tinh ranh.
astutely Phó từ
US/ə.ˈstuːt.li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh ranh, láu lỉnh.
tricksy Tính từ
UK/ˈtɹɪksiː/US/ˈtɹɪksiː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Láu lỉnh, láu cá, tinh ranh; tinh nghịch.
mischievous
UK/ˈmɪs.t͡ʃɪ.vəs/US/ˈmɪs.t͡ʃɪ.vəs/ giọng người thật
astute Tính từ
UK/əsˈtjuːt/US/əsˈtjuːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Láu, tinh ranh, mánh khoé.
smartly Phó từ
UK/ˈsmɑː(ɹ)tli/US/ˈsmɑː(ɹ)tli/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhanh trí; tinh ranh, láu.
dodger Danh từ
UK/ˈdɒd͡ʒ.ə(ɹ)/US/ˈdɑ.d͡ʒɚ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người tinh ranh, người láu cá, người mưu mẹo; người khéo lẩn tránh, người khéo thoái thác.
smartness Danh từ
US/ˈsmɑːrt.nəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tinh ranh, sự láu.
artfulness Danh từ
US/ˈɑːrt.fəl.nəs/ giọng người thật
Nghĩa: Tính xảo quyệt, sự lắm mưu mẹo; sự tinh ranh.
lairy Tính từ
UK/ˈlɛəɹi/US/ˈlɛɹi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh ranh; xảo quyệt.
astuteness Danh từ
UK/əˈst͡ʃuːtnəs/US/əˈstutnəs/ giọng người thật
Nghĩa: Tính láu, tính tinh ranh.
shrewed Tính từ
US/ˈʃruːd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ranh mãnh; láu cá; tinh ranh.
Câu hỏi thường gặp
Tinh ranh tiếng Anh là gì?
"tinh ranh" trong tiếng Anh là smart (tính từ), dodgy (tính từ), artful (tính từ).