Tinh tế tiếng Anh là gì?
"tinh tế" trong tiếng Anh là subtle (tính từ), searchingly (phó từ), suavely (phó từ).
subtle Tính từ
UK/ˈsʌtl̩/US/ˈsʌtəl/ giọng người thật
Nghĩa: Khó thấy, tinh vi, tinh tế, tế nhị.
- a subtle distinction sự phân biệt tế nhị
searchingly Phó từ
Nghĩa: Tinh tế, sắc sảo; đi tìm sự thật; sâu sắc (về sự khám xét, câu hỏi).
suavely Phó từ
US/ˈswɑːv.li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngọt ngào; khéo léo, tinh tế (thái độ).
urbanely Phó từ
US/ˌɜː.ˈbeɪn.li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch sự, tinh tế; hoà nhã.
excellent
UK/ˈɛk.sə.lənt/US/ˈɛk.sə.lənt/ giọng người thật
delicate Tính từ
UK/ˈdɛl.ɪ.kət/US/ˈdɛl.ɪ.kɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Tinh vi, tinh xảo, tinh tế; khéo léo, nhẹ nhàng; mềm mại.
- a delicate hand bàn tay mềm mại
- a very delicate operation (y học) một ca mổ rất tinh vi
refine Nội động từ
UK/ɹɪˈfaɪn/US/ɹɪˈfaɪn/ giọng người thật
Nghĩa: Tinh tế, tế nhị (trong cách suy nghĩ, ăn nói...).
- to refine upon words tế nhị trong lời nói
tenuous Tính từ
UK/ˈtɛ.njʊ.əs/US/ˈtɛn.ju.əs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh tế, tế nhị (sự phân biệt...).
delicacy Danh từ
UK/ˈdɛlɪkəsi/ giọng người thật
Nghĩa: Sự tinh vi, sự tinh xảo, sự tinh tế, sự khéo léo; sự nhẹ nhàng; sự mềm mại.
- to play the violin with a delicacy of touch chơi viôlông với những ngón tay vuốt dây mềm mại
subtlety Danh từ
UK/ˈsʌt(ə)lti/US/ˈsʌt(ə)lti/ giọng người thật
Nghĩa: Sự tinh vi, sự tinh tế.
refinement Danh từ
UK/ɹəˈfaɪnmənt/US/ɹəˈfaɪnmənt/ giọng người thật
Nghĩa: Sự tinh tế, sự tế nhị, sự tao nhã, sự lịch sự, sự sành sỏi.
subtilty Danh từ
US/ˈsə.tᵊl.ti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tinh vi, sự tinh tế.
refined
UK/ɹɪˈfaɪnd/US/ɹɪˈfaɪnd/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Tinh tế tiếng Anh là gì?
"tinh tế" trong tiếng Anh là subtle (tính từ), searchingly (phó từ), suavely (phó từ).