Toà án tiếng Anh là gì?
"toà án" trong tiếng Anh là tribunal (danh từ), forensic (tính từ), court (danh từ).
tribunal Danh từ
UK/tɹaɪˈbjuːnəl/US/tɹaɪˈbjunəl/
Nghĩa: Toà án.
forensic Tính từ
UK/fəˈɹɛn.zɪk/US/fəˈɹɛn.zɪk/
Nghĩa: Pháp lý, (thuộc) toà án.
- a forensic termmột thuật ngữ toà án
- forensic science/medicinepháp y (y khoa ứng dụng trong lĩnh vực điều tra hình sự)
court Danh từ
UK/ˈkɔːt/US/ˈkɔɹt/
Nghĩa: Toà án; quan toà; phiên toà.
- court of justicetoà án
- at a courttại một phiên toà
courthouse Danh từ
US/ˈkɔɹt.haʊs/
Nghĩa: Toà án.
judicial Tính từ
UK/d͡ʒuˈdɪʃəl/US/d͡ʒuˈdɪʃəl/
Nghĩa: Toà án; (thuộc) quan toà; (thuộc) pháp luật.
- the judicial benchcác quan toà
- a judicial assemblytoà án
judiciary Tính từ
UK/ˌd͡ʒuːˈdɪʃəɹi/US/ˌd͡ʒuːˈdɪʃɪɛɹi/
Nghĩa: Toà án; (thuộc) quan toà; (thuộc) pháp luật ((cũng) judicial).
court of law Danh từ
Nghĩa: Toà án.
law-court Danh từ
US/ˈlɔ.ˈkɔrt/
Nghĩa: Toà án.
lawcourt Danh từ
Nghĩa: Toà án, pháp đình.
triburnal Danh từ
Nghĩa: Toà án.
- before the triburnal of public opinion(nghĩa bóng) trước toà án dư luận
forensis Tính từ
Nghĩa: Pháp lý, (thuộc) toà án.
- forensis termthuật ngữ toà án
bench Danh từ
UK/ˈbɛnt͡ʃ/US/ˈbɛnt͡ʃ/
Nghĩa: Ghế ngồi của quan toà; toà án.
- to be raised to the benchđược bổ nhiệm làm quan toà; được phong làm giám mục
- to be on the benchlàm quan toà; làm giám mục
session Danh từ
UK/ˈsɛ.ʃən/US/ˈsɛ.ʃən/
Nghĩa: Một phiên họp của hội đồng, toà án, hay cơ quan pháp luật.
fling Ngoại động từ
UK/ˈflɪŋ/US/ˈflɪŋ/
Nghĩa: Toà án, phát ra.
- flowers fling their fragrance aroundhoa toả hương thơm
forum Danh từ
UK/ˈfɔːɹəm/US/ˈfɔɹəm/
Nghĩa: Toà án.
- the forum of consciencetoà án lương tâm
Doctor of Laws Cụm từ
Nghĩa: Toà án, việc kiện cáo.
- court of lawtoà án
- to be at law with somebodykiện ai
judgement-seat Danh từ
Nghĩa: Toà án.
judgment-seat Danh từ
Nghĩa: Toà án.
the Supreme Court of Judicature Cụm từ
Nghĩa: Toà án.
Xem đầy đủ từ "the Supreme Court of Judicature": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
flung Ngoại động từ
UK/ˈflʌŋ/US/ˈflʌŋ/
Nghĩa: Toà án, phát ra.
- flowers fling their fragrance aroundhoa toả hương thơm
Câu hỏi thường gặp
Toà án tiếng Anh là gì?
"toà án" trong tiếng Anh là tribunal (danh từ), forensic (tính từ), court (danh từ).